currish

/'kə:riʃ/
Học thuật
Thân thiện
currish

A currish man snarled at the shopkeeper over a small mistake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô bỉ, hèn hạ, bần tiện: Chỉ tính cách hoặc hành vi đê tiện, nhỏ nhen, thiếu phẩm giá, giống như đặc điểm xấu xa thường bị gán cho loài chó hoang hoặc chó ghẻ (cur).
    • Hay cáu kỉnh, gắt gỏng: Chỉ tính khí xấu, dễ nổi giận, hay gầm gừ hoặc cằn nhằn một cáchcớ.
dụ sử dụng
  • (Hành vi thô bỉ của anh ta đối với người phục vụ thật đáng xấu hổ.)
  • ( ấy hối hận về những lời nhận xét cáu kỉnh đã nói ra trong cơn giận.)
  • (Ông chủ nhà tính khí gắt gỏng bị tất cả người thuê nhà ghét bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "currish temper": tính khí cáu kỉnh, hay gắt gỏng.
    • He is known for his currish temper. (Anh ta nổi tiếng tính khí hay cáu kỉnh.)
  • "currish act": hành vi hèn hạ/bần tiện.
    • Stealing from the poor was a truly currish act. (Ăn cắp của người nghèo một hành vi thực sự bần tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cur (danh từ): chó hoang, chó ghẻ; kẻ hèn hạ, đê tiện. (Đây từ gốc tạo ra "currish").
    • He was called a cur for betraying his friends. (Hắn ta bị gọi là kẻ hèn hạ đã phản bội bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Base: đê tiện, thấp hèn.
  • Contemptible: đáng khinh.
  • Mean: nhỏ nhen, bần tiện.
  • Snappish: hay cáu, hay cắn cảu.
  • Ill-tempered: nóng tính, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Noble: cao thượng.
  • Gentlemanly: phẩm cách, lịch sự (dành cho nam).
  • Good-natured: tốt bụng, hiền lành.
  • Amiable: dễ chịu, thân thiện.
Lưu ý
  • Từ "currish" mang tính chất trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được tìm thấy trong văn học. sắc thái rất mạnh tiêu cực, chủ yếu dùng để chỉ trích nghiêm khắc tính cách hoặc hành vi của một người.
currish

A currish man snarled at the shopkeeper over a small mistake.

tính từ
  1. như con chó tàng; bần tiện
  2. lại; thô bỉ
  3. hay cáu kỉnh, cắn cảu

Từ tương tự