cursedly

/'kə:sidli/ Cách viết khác : (curst) /kə:st/
phó từ
  1. đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cursedly
Arthur behaved cursedly persistent in his polite requests.