cursedly

/'kə:sidli/ Cách viết khác : (curst) /kə:st/
Học thuật
Thân thiện
cursedly

Arthur behaved cursedly persistent in his polite requests.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đáng ghét, một cách ghê tởm, một cách đáng nguyền rủa: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, khó chịu hoặc phiền toái của một điều đó, thường với sắc thái mạnh mẽ, gần như nguyền rủa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The weather was cursedly hot all week. (Thời tiết một cách đáng ghét nóng suốt cả tuần.)
    • He is cursedly stubborn and never listens to advice. (Anh ta một cách ghê tởm cứng đầu chẳng bao giờ nghe lời khuyên.)
    • This problem is cursedly difficult to solve. (Vấn đề này một cách đáng nguyền rủa khó giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự bực bội: Từ này thường xuất hiện trong lời nói thể hiện sự tức giận hoặc bất lực, làm tăng cường độ của tính từ hoặc phó từ đi kèm.
    • "Where is that cursedly slow waiter?" he muttered. ("Cái người phục vụ chết tiệt chậm chạp đó đâu rồi?" anh ta lẩm bẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursed (adj): bị nguyền rủa, đáng ghét, khốn khổ.
    • They wandered in the cursed forest. (Họ lang thang trong khu rừng bị nguyền rủa.)
  • Curse (n & v): (n) lời nguyền, lời chửi rủa; (v) nguyền rủa, chửi rủa.
    • He shouted a curse at the broken machine. (Anh ta hét lên một lời chửi rủa vào cái máy hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Damnably: một cách đáng nguyền rủa, một cách tồi tệ (cùng mức độ mạnh).
  • Deucedly: một cách quá mức, một cách kinh khủng (cổ xưa hơn, dùng nhấn mạnh).
  • Infernally: một cách khủng khiếp, một cách chết tiệt (nhấn mạnh sự khó chịu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "cursedly". Tuy nhiên, từ gốc "curse" trong thành ngữ:
    • To be under a curse: bị ám bởi lời nguyền.
    • A curse on...: Nguyền rủa... (dùng như một lời cảm thán).
cursedly

Arthur behaved cursedly persistent in his polite requests.

phó từ
  1. đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa

Từ đồng nghĩa