cursedly
/'kə:sidli/ Cách viết khác : (curst) /kə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đáng ghét, một cách ghê tởm, một cách đáng nguyền rủa: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, khó chịu hoặc phiền toái của một điều gì đó, thường với sắc thái mạnh mẽ, gần như nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The weather was cursedly hot all week. (Thời tiết một cách đáng ghét nóng suốt cả tuần.)
- He is cursedly stubborn and never listens to advice. (Anh ta một cách ghê tởm cứng đầu và chẳng bao giờ nghe lời khuyên.)
- This problem is cursedly difficult to solve. (Vấn đề này một cách đáng nguyền rủa khó giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự bực bội: Từ này thường xuất hiện trong lời nói thể hiện sự tức giận hoặc bất lực, làm tăng cường độ của tính từ hoặc phó từ đi kèm.
- "Where is that cursedly slow waiter?" he muttered. ("Cái người phục vụ chết tiệt chậm chạp đó đâu rồi?" anh ta lẩm bẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cursed (adj): bị nguyền rủa, đáng ghét, khốn khổ.
- They wandered in the cursed forest. (Họ lang thang trong khu rừng bị nguyền rủa.)
- Curse (n & v): (n) lời nguyền, lời chửi rủa; (v) nguyền rủa, chửi rủa.
- He shouted a curse at the broken machine. (Anh ta hét lên một lời chửi rủa vào cái máy hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Damnably: một cách đáng nguyền rủa, một cách tồi tệ (cùng mức độ mạnh).
- Deucedly: một cách quá mức, một cách kinh khủng (cổ xưa hơn, dùng nhấn mạnh).
- Infernally: một cách khủng khiếp, một cách chết tiệt (nhấn mạnh sự khó chịu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "cursedly". Tuy nhiên, từ gốc "curse" có trong thành ngữ:
- To be under a curse: bị ám bởi lời nguyền.
- A curse on...: Nguyền rủa... (dùng như một lời cảm thán).
phó từ
- đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa