damned
/dæmd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đày địa ngục, bị đoạ đày: Dùng để chỉ người hoặc linh hồn bị kết tội và phải chịu sự trừng phạt vĩnh viễn ở địa ngục.
- Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm: Dùng như một từ mạnh để bày tỏ sự khinh miệt, tức giận hoặc không hài lòng cực độ với ai đó hoặc điều gì đó.
Phó từ:
- Rất, quá, cực kỳ: Được dùng không chính thức như một từ nhấn mạnh để làm tăng mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác.
Danh từ (số nhiều: the damned):
- Những người bị đoạ đày: Chỉ tập thể những linh hồn bị kết án phải ở địa ngục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a damned liar. (Hắn là một tên nói dối đáng nguyền rủa.)
- Get your damned hands off me! (Bỏ cái tay đáng ghét của mày ra khỏi người tao!)
- Where's that damned pen? (Cái bút chết tiệt ấy đâu rồi?)
Phó từ:
- This is damned difficult. (Cái này khó quá lắm.)
- She ran damned fast. (Cô ấy chạy nhanh kinh khủng.)
Danh từ:
- In some religious stories, the damned suffer for eternity. (Trong một số câu chuyện tôn giáo, những kẻ bị đoạ đày chịu khổ đau vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"I'll be damned (if...)": Một thành ngữ bày tỏ sự ngạc nhiên cực độ hoặc sự từ chối kiên quyết.
- Well, I'll be damned! He actually showed up on time. (Chà, thật không thể tin nổi! Anh ta thực sự đã đến đúng giờ.)
- I'll be damned if I let them get away with this. (Tôi thà chết chứ không để chúng thoát tội vì chuyện này.)
"not give/care a damn(ed)": Không quan tâm chút nào.
- He doesn't give a damned about what people think. (Anh ta chẳng quan tâm một chút nào đến việc người khác nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
Damn (động từ): Nguyền rủa, lên án; (tính từ/phó từ): Dạng nhẹ hơn hoặc thay thế cho "damned" trong nhiều ngữ cảnh.
- Damn it! I forgot my keys. (Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi.)
- That was a damn good movie. (Đó là một bộ phim hay tuyệt.)
Damning (tính từ): Tố cáo, chứng minh lỗi lầm một cách rõ ràng.
- The report contained damning evidence against the official. (Báo cáo chứa đựng những bằng chứng tố cáo rõ ràng chống lại viên chức đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (đáng ghét): Accursed, blasted, wretched, detestable.
- Phó từ (rất): Extremely, terribly, awfully, incredibly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "damned" vì nó chủ yếu là tính từ/phó từ. Các cụm thường dùng với dạng gốc "damn".)
Thành ngữ liên quan
Do one's damnedest: Cố gắng hết sức, làm mọi thứ trong khả năng.
- He did his damnedest to finish the project on time. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
The damnedest thing: Điều kỳ lạ nhất, khó tin nhất.
- You won't believe it, but the damnedest thing happened to me today. (Cậu sẽ không tin đâu, nhưng điều kỳ lạ nhất đã xảy ra với tôi hôm nay.)
tính từ
- bị đày địa ngục, bị đoạ đày
- đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
- none of your damned nonsense!đừng có nói bậy!
- you damned fooldamnedđồ ngu!, đồ ngốc!
Idioms
- the damnednhững linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
phó từ
- quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
- it is damned hottrời nóng quá lắm
- it was a damned long wayđường xa chết cha chết mẹ đi thế này