curtilage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Pháp):
- Khu đất có hàng rào bao quanh thuộc về một ngôi nhà hoặc tòa nhà: "Curtilage" chỉ khu vực đất đai ngay sát và gắn liền với một ngôi nhà chính, thường được bao quanh bởi hàng rào, tường hoặc các ranh giới khác. Nó bao gồm các khu vực như sân, vườn, và các công trình phụ trợ gắn liền với việc sử dụng ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swimming pool is within the curtilage of the mansion. (Hồ bơi nằm trong khuôn viên đất của biệt thự.)
- The law protects the privacy of a person's home and its curtilage. (Luật pháp bảo vệ sự riêng tư của nhà ở và khu đất bao quanh nó.)
- They planted a garden in the curtilage of their cottage. (Họ trồng một khu vườn trong sân vườn thuộc về ngôi nhà nhỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thuật ngữ "curtilage" thường được sử dụng trong luật pháp, đặc biệt là luật về quyền riêng tư và tìm kiếm, khám xét. Nó xác định phạm vi đất đai gắn liền với nhà ở được hưởng sự bảo vệ tương tự như bên trong ngôi nhà.
- The police search extended into the curtilage without a warrant. (Việc khám xét của cảnh sát đã mở rộng vào khu đất bao quanh nhà mà không có lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Yard (n): Sân, thường là khu đất trống gần nhà. (Từ này rộng và phổ biến hơn "curtilage").
- Grounds (n số nhiều): Khu đất rộng xung quanh một tòa nhà lớn như lâu đài, trường học.
- Enclosure (n): Khu vực được rào lại.
Từ đồng nghĩa
- Premises: Khuôn viên, nhà cửa và đất đai thuộc về nó.
- Plot: Mảnh đất.
- Compound: Khu đất có tường/rào bao quanh (thường dùng cho các tòa nhà công cộng hoặc ở một số nền văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "curtilage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curtilage")
Noun
- (từ Pháp) khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà