curtsey

/'kə:tsi/ Cách viết khác : (curtsey) /'kə:tsi/
Học thuật
Thân thiện
curtsey

A young girl performs a curtsey after her ballet recital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khẽ nhún đầu gối cúi chào: Một cử chỉ lịch sự truyền thống của phụ nữ trẻ em gái, trong đó họ hơi gập đầu gối cúi người xuống một chút, thường để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Khẽ nhún đầu gối cúi chào: Thực hiện động tác cúi chào bằng cách hơi gập đầu gối cúi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave a graceful curtsey to the queen. ( ấy thực hiện một cái cúi chào duyên dáng trước nữ hoàng.)
    • In her ballet class, she practiced her curtsey. (Trong lớp học ba lê, ấy đã luyện tập động tác cúi chào.)
  • Động từ:

    • The young girls were taught to curtsey when introduced to elders. (Các gái trẻ được dạy phải cúi chào khi được giới thiệu với người lớn tuổi.)
    • At the end of the performance, the ballerinas will curtsey to the audience. (Cuối buổi biểu diễn, các nữ diễn viên ba lê sẽ cúi chào khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop a curtsey" hoặc "to make one's curtsey (to someone)": Thực hiện một cái cúi chào (với ai đó).
    • She dropped a curtsey to the visiting dignitary. ( ấy cúi chào vị quan khách thăm viếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtsy: Đây cách viết thay thế phổ biến của "curtsey". Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
  • Bow (danh từ/động từ): Cúi chào (thường dùng cho nam giới, liên quan đến việc cúi đầu hoặc phần trên cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Genuflection (n): Hành động quỳ một gối (thường lý do tôn giáo hoặc tỏ lòng tôn kính sâu sắc). Tuy nhiên, "curtsey" nhẹ nhàng ít trang trọng hơn.
  • Obeisance (n): Sự cúi chào, tỏ lòng tôn kính (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả curtsey bow).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "curtsey")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curtsey")

curtsey

A young girl performs a curtsey after her ballet recital.

danh từ
  1. sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
    • to drop a curtsy; to make one's curtsy to
      khẽ nhún đầu gối cúi chào (ai)
nội động từ
  1. khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống