curvaceous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dùng để miêu tả cơ thể phụ nữ) có đường cong gợi cảm, đầy đặn và hấp dẫn: Từ này nhấn mạnh vào những đường cong tự nhiên, quyến rũ và cân đối của cơ thể người phụ nữ, thường bao gồm ngực, eo và hông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actress was known for her curvaceous figure. (Nữ diễn viên được biết đến với thân hình đầy đặn, có đường cong gợi cảm.)
- She prefers dresses that flatter her curvaceous shape. (Cô ấy thích những chiếc váy tôn lên dáng người cong cong, đầy đặn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be curvaceous": có thân hình đầy đặn, gợi cảm.
- The statue was carved to depict a curvaceous goddess. (Bức tượng được điêu khắc để miêu tả một nữ thần có thân hình uyển chuyển, đầy đặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Curvy (adj): có nhiều đường cong, dáng cong. (Từ đồng nghĩa thông dụng và ít trang trọng hơn "curvaceous").
- She has a curvy silhouette. (Cô ấy có đường nét cơ thể cong cong.)
- Curvaceousness (n): vẻ đầy đặn, gợi cảm; sự có nhiều đường cong.
- The painting celebrates the curvaceousness of the female form. (Bức tranh tôn vinh vẻ đầy đặn, gợi cảm của hình thể phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn (nhấn mạnh sự quyến rũ).
- Shapely: có hình dáng đẹp, cân đối.
- Buxom: nở nang, khỏe mạnh (thường dùng cho ngực và cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Straight-figured: có thân hình thẳng.
- Boyish: dáng người như con trai, ít đường cong.
- Angular: có nhiều góc cạnh, gầy guộc.
Adjective
- (cơ thể phụ nữ) có ngực nở nang, và các đường cong gợi cảm