curvaceousness

Học thuật
Thân thiện
curvaceousness

A dancer's grace is enhanced by her natural curvaceousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tròn trịa, đẫy đà (của cơ thể phụ nữ): Chất lượng hoặc đặc điểm của một cơ thể phụ nữ những đường cong mềm mại, hấp dẫn cân đối, thường chỉ các đường cong tự nhiênngực, eo hông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist admired the model's natural curvaceousness. (Người họa sĩ ngưỡng mộ vẻ đẫy đà tự nhiên của người mẫu.)
    • Her dress was designed to highlight her curvaceousness. (Chiếc váy của ấy được thiết kế để tôn lên vẻ tròn trịa của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess a certain curvaceousness": sở hữu một vẻ tròn trịa, đầy đặn nào đó.
    • The statue was famous for possessing a classical ideal of curvaceousness. (Bức tượng nổi tiếng sở hữu vẻ đẫy đà theo chuẩn mực cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Curvaceous (tính từ): (nói về phụ nữ) thân hình tròn trịa, đẫy đà.
    • She is known for her curvaceous figure. ( ấy được biết đến với thân hình đẫy đà.)
  • Curves (danh từ, số nhiều): những đường cong (của cơ thể).
    • The dress flatters her curves. (Chiếc váy tôn lên những đường cong của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluptuousness: vẻ gợi cảm, đẫy đà.
  • Shapeliness: vẻ hình dáng đẹp, cân đối.
  • Full-figured: (tính từ) thân hình đầy đặn.
Từ trái nghĩa
  • Thinness: sự gầy, mảnh khảnh.
  • Angularity: sự nhiều góc cạnh, không tròn trịa.
curvaceousness

A dancer's grace is enhanced by her natural curvaceousness.

Noun
  1. (nói về phụ nữ) sự tròn trịa, đẫy đà

Từ đồng nghĩa