voluptuousness

/və'lʌptjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
voluptuousness

A ripe peach displays its voluptuousness on a sunlit branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thích khoái lạc; tính ưa nhục dục: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc tìm kiếm tận hưởng những lạc thú vật chất, đặc biệt những khoái cảm về giác quan.
    • Tính chất gây khoái lạc; tính khêu gợi: Chỉ đặc tính của một thứ đó (thường ngoại hình, đường cong cơ thể, hoặc phong cách) gợi lên cảm giác về vẻ đẹp quyến rũ, đầy đặn gợi cảm mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores the themes of desire and voluptuousness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về khát khao sự khoái lạc.)
    • The artist captured the voluptuousness of the fruit in his still-life painting. (Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ đầy đặn hoặc của trái cây trong bức tranh tĩnh vật của mình.)
    • Her beauty was not just in her features, but in an air of confident voluptuousness. (Vẻ đẹp của ấy không chỉcác đường nét, cònmột vẻ khêu gợi đầy tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluptuousness of sound/texture": Dùng để miêu tả chất lượng phong phú, tròn đầy dễ chịu của âm thanh hoặc kết cấu.
    • The voluptuousness of the orchestra's strings filled the concert hall. (Sự tròn đầy, dày dặn của âm thanh dàn dây đã lấp đầy khán phòng.)
  • "A life of voluptuousness": Một cuộc sống chìm đắm trong lạc thú sự xa hoa.
    • The emperor was known for a life dedicated to luxury and voluptuousness. (Vị hoàng đế nổi tiếng với cuộc sống chuyên tâm vào sự xa hoa lạc thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluptuous (adj): đầy đặn, gợi cảm; ưa thích khoái lạc.
    • She had a voluptuous figure. ( ấy một thân hình đầy đặn, gợi cảm.)
  • Voluptuary (n): người chuyên tìm kiếm lạc thú, người trụy lạc.
    • He lived like a voluptuary, surrounded by every luxury. (Anh ta sống như một kẻ trụy lạc, được bao quanh bởi mọi thứ xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensuousness: tính chất gợi cảm giác, tính duy cảm (nhấn mạnh đến sự tận hưởng qua giác quan).
  • Lushness: sự tươi tốt, sum suê, xa hoa (thường dùng cho cảnh vật hoặc phong cách sống).
  • Curvaceousness: sự đường cong, sự đầy đặn (thường chỉ dành cho hình thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

voluptuousness

A ripe peach displays its voluptuousness on a sunlit branch.

danh từ
  1. tính thích khoái lạc; tính ưa nhục dục
  2. tính chất gây khoái lạc; tính khêu gợi