curved shape

Học thuật
Thân thiện
curved shape

A child draws a curved shape on a large sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng cong, đường cong: Hình dạng hoặc đường nét không thẳng, sự uốn lượn hoặc thay đổi hướng liên tục. quỹ đạo của một điểm chuyển động hướng của thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist drew a beautiful curved shape on the canvas. (Họa sĩ đã vẽ một dạng cong tuyệt đẹp trên tấm vải bạt.)
    • The road follows the curved shape of the coastline. (Con đường đi theo đường cong của bờ biển.)
    • In mathematics, we study different types of curved shapes. (Trong toán học, chúng tôi nghiên cứu các loại đường cong khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a curved shape": tạo thành một hình dạng cong.

    • The river forms a curved shape around the ancient town. (Dòng sông tạo thành một dạng cong bao quanh thị trấn cổ.)
  • "the elegant curved shape of...": đường cong thanh lịch của...

    • I admire the elegant curved shape of the traditional bridge. (Tôi ngưỡng mộ đường cong thanh lịch của cây cầu truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Curve (n): đường cong, chỗ cong.

    • The car slowed down for the sharp curve in the road. (Chiếc xe giảm tốc độ cho khúc cua gắt trên đường.)
  • Curvature (n): độ cong, sự cong.

    • The curvature of the Earth is visible from high altitude. (Độ cong của Trái Đất có thể nhìn thấy từ độ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Arc: cung, đường cong (thường một phần của đường tròn).
  • Bend: chỗ uốn cong, khúc cua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "curved shape".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "curved shape".)

curved shape

A child draws a curved shape on a large sheet of paper.

Noun
  1. dạng cong, đường cong

Từ đồng nghĩa