curviligne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Cong: Dùng để mô tả một hình, một đường hoặc một hình dạng được tạo thành từ các đường cong, không phải là các đoạn thẳng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, hình học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une figure curviligne est plus difficile à dessiner qu'un polygone. (Một hình cong thì khó vẽ hơn một đa giác.)
- Le mouvement curviligne de la planète a été étudié par les astronomes. (Chuyển động cong của hành tinh đã được các nhà thiên văn học nghiên cứu.)
- L'architecture moderne utilise souvent des formes curvilignes. (Kiến trúc hiện đại thường sử dụng các hình dạng cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triangle curviligne": tam giác cong. Đây là một thuật ngữ hình học chỉ một hình có ba cạnh là các đường cong.
- L'étude des triangles curvilignes est un sujet avancé en géométrie. (Việc nghiên cứu các tam giác cong là một chủ đề nâng cao trong hình học.)
"Angle curviligne": góc đường cong. Thuật ngữ này chỉ góc được tạo bởi hai đường cong giao nhau.
- Pour calculer cet angle curviligne, il faut utiliser le calcul différentiel. (Để tính góc đường cong này, cần phải sử dụng phép tính vi phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Courbe (tính từ/ danh từ): cong / đường cong. Đây là từ phổ biến và tổng quát hơn để chỉ tính chất "cong".
- Rectiligne (tính từ): thẳng. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "curviligne".
Từ đồng nghĩa
- Courbe: cong.
- Arrondi: tròn, uốn cong (nhấn mạnh đến sự bo tròn).
- Incurvé: uốn cong vào trong.
Từ trái nghĩa
- Rectiligne: thẳng.
- Linéaire: tuyến tính, thẳng.
tính từ
- (toán học) (gồm đường) cong
- Triangle curvilignetam giác cong
- Angle curvilignegóc đường cong