curviligne

tính từ
  1. (toán học) (gồm đường) cong
    • Triangle curviligne
      tam giác cong
    • Angle curviligne
      góc đường cong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "curviligne"

curviligne
Un triangle curviligne est dessiné sur le tableau noir.