cuscus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáo có túi: Một loài thú có túi (marsupial) sống trên cây, có lông dày và mượt, bản địa ở khu vực New Guinea và phía bắc Australia. Chúng có đặc điểm ngoại hình giống khỉ với đuôi dài có thể cuốn chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spotted cuscus is a nocturnal animal. (Cáo có túi đốm là một loài động vật hoạt động về đêm.)
- We saw a cuscus sleeping in the tree during our jungle trek. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cáo có túi đang ngủ trên cây trong chuyến đi bộ trong rừng của mình.)
- The cuscus moves slowly through the canopy. (Con cáo có túi di chuyển chậm chạp qua tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common spotted cuscus": Cáo có túi đốm thường.
- The common spotted cuscus has a varied diet of leaves and fruits. (Cáo có túi đốm thường có chế độ ăn đa dạng gồm lá và quả.)
"To spot a cuscus": Phát hiện ra một con cáo có túi.
- It is a rare treat to spot a cuscus in the wild due to its excellent camouflage. (Việc phát hiện ra một con cáo có túi trong tự nhiên là một điều hiếm có do khả năng ngụy trang tuyệt vời của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Marsupial (n): Thú có túi - nhóm động vật có vú mang con non trong túi.
- Kangaroos and koalas are also marsupials. (Kangaroo và gấu túi cũng là thú có túi.)
Possum (n): Một loài thú có túi khác, thường sống ở Australia và châu Mỹ, đôi khi bị nhầm lẫn với cuscus.
- The possum is more common in urban areas. (Possum phổ biến hơn ở các khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Phalanger (n): Tên gọi khoa học của một chi (genus) bao gồm cuscus và các loài tương tự.
- Arboreal marsupial (n): Thú có túi sống trên cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ động vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)