cuscute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây tơ hồng: Một loài thực vật ký sinh, không có lá, có thân dạng sợi màu vàng hoặc cam, thường quấn quanh các cây chủ để hút chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuscute envahit les haies. (Dây tơ hồng xâm chiếm các hàng rào.)
- Cette plante est parasitée par de la cuscute. (Cây này bị dây tơ hồng ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être couvert de cuscute": bị phủ đầy dây tơ hồng.
- Le champ était couvert de cuscute. (Cánh đồng bị phủ đầy dây tơ hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuscuta (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng như một từ đồng nghĩa chính xác hơn trong bối cảnh thực vật học.
- La Cuscuta europaea est une espèce commune. (Cuscuta europaea là một loài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cheveux de Vénus: Tóc của thần Vệ Nữ (một tên gọi dân gian khác cho dây tơ hồng, dựa trên hình dáng của nó).
danh từ giống cái
- (thực vật học) dây tơ hồng