cuscute

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) dây tơ hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cuscute"

Từ có nhắc đến "cuscute"

cuscute
La cuscute s'enroule autour d'une tige de plante.