cuspide

Học thuật
Thân thiện
cuspide

La cuspide de la dent molaire est bien visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Mũi nhọn: Phần nhọn kéo dài ra ở đầu của một cơ quan thực vật, như hoặc cánh hoa.
    • (Giải phẫu) Núm (răng): Phần nhọn, chóp nhọn của răng, đặc biệtrăng hàm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cuspide de cette feuille est très acérée. (Mũi nhọn của chiếc này rất sắc.)
    • Le dentiste a examiné la cuspide de la molaire. (Nha sĩ đã kiểm tra núm của chiếc răng hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la cuspide de": Ở vào thời điểm chuyển giao, đỉnh điểm hoặc ranh giới giữa hai trạng thái (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
    • Le pays est à la cuspide d’un changement majeur. (Đất nước đangvào thời điểm chuyển giao của một sự thay đổi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuspidal, cuspidé (tính từ): hình chóp nhọn, mũi nhọn.
    • Une feuille cuspidée. (Một chiếc mũi nhọn.)
  • Cuspidate (động từ, dạng hiếm): Làm cho nhọn đầu, tạo thành chóp nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật/giải phẫu) Pointe: Điểm nhọn, mũi nhọn.
  • (Cho nghĩa giải phẫu răng) Sommet: Đỉnh, chóp.
  • Apex: Đỉnh, chóp (thường dùng trong giải phẫu thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cuspide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuspide".

cuspide

La cuspide de la dent molaire est bien visible.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) mũi nhọn
  2. (giải phẫu) núm (răng)

Từ chứa "cuspide"