cuspidor
/'kʌspidɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhổ, bô nhổ: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại hoặc gốm sứ, được sử dụng làm nơi chứa đựng nước bọt hoặc đờm mà người ta nhổ ra. Nó thường được đặt ở những nơi công cộng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old barber shop, there was a brass cuspidor near each chair. (Trong tiệm cắt tóc cũ, có một ống nhổ bằng đồng gần mỗi chiếc ghế.)
- The historical museum displayed a porcelain cuspidor from the 19th century. (Bảo tàng lịch sử trưng bày một ống nhổ bằng sứ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a cuspidor": sử dụng ống nhổ.
- In the past, it was common for men to use a cuspidor, especially in saloons. (Trong quá khứ, đàn ông thường sử dụng ống nhổ, đặc biệt là trong các quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spittoon: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "cuspidor", cùng chỉ ống nhổ.
- Spit cup: (danh từ, ít trang trọng) Cốc nhổ.
Từ đồng nghĩa
- Spittoon: ống nhổ.
- Spitoon: ống nhổ (cách viết khác).
Lưu ý
- Từ "cuspidor" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và ngày nay được coi là một từ cổ, ít phổ biến trong đời sống hiện đại do các thói quen vệ sinh thay đổi. Vật dụng này chủ yếu được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.