spittoon
/spi'tu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhổ, ống phóng: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại hoặc gốm sứ, có hình dạng giống cái chậu hoặc cái ống, được dùng để chứa nước bọt, đờm mà người ta nhổ ra. Nó thường được đặt ở những nơi công cộng hoặc trong nhà vào thời kỳ trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old saloon, there was a brass spittoon near the bar. (Trong quán rượu ngày xưa, có một cái ống nhổ bằng đồng gần quầy bar.)
- The use of a spittoon was common in the 19th century to maintain cleanliness. (Việc sử dụng ống nhổ rất phổ biến vào thế kỷ 19 để giữ vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To aim for the spittoon": Một cách nói ẩn dụ chỉ việc cố gắng thực hiện một hành động chính xác hoặc đạt được mục tiêu, bắt nguồn từ hành động nhổ trúng vào ống nhổ.
- His argument was like trying to aim for the spittoon—completely off target. (Lập luận của anh ta giống như cố nhổ trúng ống nhổ vậy — hoàn toàn lệch mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuspidor: (danh từ) Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ ống nhổ.
Từ đồng nghĩa
- Saliva receptacle: Vật đựng nước bọt (cách nói mô tả).
- Cuspidor: Ống nhổ.
danh từ
- cái ống nhỏ, cái ống phóng