customhouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm hải quan, tòa nhà hải quan: Một tòa nhà của chính phủ nơi các thủ tục hải quan được thực hiện, bao gồm việc thu thuế xuất nhập khẩu và kiểm tra, thông quan hàng hóa, phương tiện (như tàu thuyền) trước khi chúng được phép vào hoặc rời khỏi một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All imported goods must be declared at the customhouse. (Tất cả hàng hóa nhập khẩu phải được khai báo tại trạm hải quan.)
- The ship will dock near the customhouse for inspection. (Con tàu sẽ cập cảng gần tòa nhà hải quan để kiểm tra.)
- He works as an officer at the local customhouse. (Anh ấy làm nhân viên tại trạm hải quan địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clear through the customhouse": hoàn tất thủ tục thông quan tại hải quan.
- It took two days to clear the cargo through the customhouse. (Phải mất hai ngày để thông quan lô hàng tại hải quan.)
Biến thể và từ gần giống
Customs (n): hải quan (cơ quan, ngành).
- You need to fill out a customs declaration form. (Bạn cần điền vào tờ khai hải quan.)
Customs officer (n): nhân viên hải quan.
- The customs officer checked our passports. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Customs house: (cách viết khác, cùng nghĩa) trạm hải quan.
- Customs station: trạm kiểm soát hải quan.
Lưu ý
- Từ này thường được viết là một từ ("customhouse") hoặc hai từ ("customs house"). Cả hai cách viết đều phổ biến và có cùng một nghĩa.
Noun
- phòng hải quan
- hải quan