customshouse

Học thuật
Thân thiện
customshouse

A ship docks at the customshouse to declare its cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ sở hải quan, nhà đoan: Một tòa nhà của chính phủ, thường nằmcảng biển, sân bay hoặc biên giới, nơi các nhân viên hải quan làm việc để thu thuế nhập khẩu/xuất khẩu (thuế quan) kiểm soát, thông quan hàng hóa cùng phương tiện vận tải ra vào một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All imported goods must be declared at the customshouse before they can enter the country. (Tất cả hàng hóa nhập khẩu phải được khai báo tại trụ sở hải quan trước khi có thể vào nước này.)
    • The ship's captain went to the customshouse to submit the necessary documents for clearance. (Thuyền trưởng con tàu đã đến nhà đoan để nộp các giấy tờ cần thiết để làm thủ tục thông quan.)
    • The historic customshouse building has been turned into a museum. (Tòa nhà trụ sở hải quan lịch sử đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, hành chính hoặc thương mại quốc tế. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "customs office" hoặc đơn giản "customs" cũng thường được dùng với nghĩa tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Customhouse (n): Một cách viết khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "customshouse".
  • Customs office (n): Văn phòng hải quan (cách diễn đạt hiện đại hơn).
  • Customs (n): Hải quan (có thể chỉ cơ quan, hệ thống hoặc địa điểm làm việc).
    • You need to go through customs after collecting your luggage. (Bạn cần đi qua khu vực hải quan sau khi nhận hành lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Customs office: Văn phòng hải quan.
  • Customs station: Trạm hải quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
customshouse

A ship docks at the customshouse to declare its cargo.

Noun
  1. giống customhouse

Từ đồng nghĩa