customs

customs

The traveler declares his goods at customs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hải quan: Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa hành khách khi qua biên giới, đồng thời thu thuế nhập khẩu xuất khẩu.
    • Thuế nhập khẩu: Số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa khi nhập khẩu vào một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Hải quan:

    • You must declare all goods at customs when entering the country. (Bạn phải khai báo tất cả hàng hóa tại hải quan khi vào nước này.)
    • The customs officer checked our luggage carefully. (Nhân viên hải quan đã kiểm tra hành lý của chúng tôi một cách cẩn thận.)
  • Thuế nhập khẩu:

    • The new law increased customs on imported electronics. (Luật mới đã tăng thuế nhập khẩu đối với đồ điện tử nhập khẩu.)
    • They had to pay high customs for the jewelry. (Họ phải trả thuế nhập khẩu cao cho số trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through customs": làm thủ tục hải quan, qua cửa khẩu hải quan.

    • After landing, we had to wait an hour to go through customs. (Sau khi hạ cánh, chúng tôi phải đợi một giờ để làm thủ tục hải quan.)
  • "customs clearance": thông quan, quá trình hoàn tất thủ tục hải quan để hàng hóa được phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

    • The shipment is stuck at the port pending customs clearance. ( hàng đang bị kẹtcảng chờ thông quan.)
  • "customs duty": thuế hải quan, một loại thuế cụ thể do hải quan thu.

    • The customs duty on luxury goods is very high. (Thuế hải quan đối với hàng xa xỉ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Custom (danh từ, số ít): phong tục, tập quán (không liên quan trực tiếp đến hải quan, nhưng cần phân biệt).

    • It is a local custom to greet elders first. (Đó một phong tục địa phương chào người lớn tuổi trước.)
  • Customs officer (danh từ ghép): nhân viên hải quan.

    • The customs officer asked to see our passports. (Nhân viên hải quan yêu cầu xem hộ chiếu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tariff (danh từ): thuế quan, đặc biệt thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
    • The government imposed a new tariff on steel imports. (Chính phủ đã áp đặt một mức thuế quan mới đối với thép nhập khẩu.)
  • Duty (danh từ): thuế (thường dùng trong ngữ cảnh hải quan).
    • You need to pay duty on these items. (Bạn cần phải trả thuế cho những mặt hàng này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear customs: thông quan, hoàn tất thủ tục hải quan.
    • The goods finally cleared customs after three days. (Hàng hóa cuối cùng đã thông quan sau ba ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • At the mercy of customs: bị phụ thuộc vào quyết định của hải quan.
    • Small businesses are often at the mercy of customs delays. (Các doanh nghiệp nhỏ thường bị phụ thuộc vào sự chậm trễ của hải quan.)