cutaneal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về da, liên quan đến da: "Cutaneal" một tính từ y học mô tả những liên quan đến da, tồn tại trên da, hoặc ảnh hưởng đến da. Từ này đồng nghĩa với "cutaneous".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed a cutaneal infection. (Bác sĩ chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng thuộc về da.)
    • The rash is a cutaneal manifestation of an internal allergy. (Phát ban một biểu hiện ở da của chứng dị ứng bên trong.)
    • This cream is for cutaneal application only. (Loại kem này chỉ dùng để bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cutaneal reaction": phản ứng ở da.

    • The patient exhibited a severe cutaneal reaction to the medication. (Bệnh nhân biểu hiện một phản ứng ở da nghiêm trọng với thuốc.)
  • "Cutaneal sensation": cảm giác ở da.

    • The test measures cutaneal sensation to different stimuli. (Bài kiểm tra đo lường cảm giác ở da đối với các kích thích khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaneous (adj): (thuộc về da) - Đây dạng phổ biến được sử dụng rộng rãi hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "cutaneal".
  • Dermal (adj): (thuộc lớp da, thuộc ) - Thường nhấn mạnh đến lớp cấu trúc của da.
  • Epidermal (adj): (thuộc biểu bì) - Chỉ cụ thể lớp ngoài cùng của da.
Từ đồng nghĩa
  • Dermatological: (thuộc da liễu) - Liên quan đến chuyên khoa da liễu hoặc các bệnh về da.
  • Of the skin: (của da) - Cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn.
Adjective
  1. liên quan tới, tồn tại trên da, hay ảnh hưởng tới da

Từ đồng nghĩa