cutaneous

/kju:'teinjəs/
Học thuật
Thân thiện
cutaneous

A doctor examines a cutaneous rash on a patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) da: "Cutaneous" một tính từ y học mô tả những liên quan đến, tồn tại trên, hoặc ảnh hưởng đến da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed a cutaneous infection. (Bác sĩ chẩn đoán một bệnh nhiễm trùng da.)
    • Cutaneous nerves are responsible for sensation in the skin. (Các dây thần kinh da chịu trách nhiệm về cảm giác trên da.)
    • This cream is for cutaneous application only. (Loại kem này chỉ dùng để bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cutaneous layer": lớp da, thường dùng trong giải phẫu để chỉ một trong các lớp cấu tạo nên da.

    • The burn damaged the deep cutaneous layers. (Vết bỏng đã làm tổn thương các lớp da sâu.)
  • "Cutaneous manifestation": biểu hiện ngoài da, thường dùng trong y học để chỉ các triệu chứng của một bệnh thể hiện ra trên da.

    • The disease often has cutaneous manifestations such as a rash. (Bệnh này thường các biểu hiện ngoài da như phát ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Subcutaneous (adj): dưới da.

    • The medication is administered via a subcutaneous injection. (Thuốc được tiêm qua đường tiêm dưới da.)
  • Transcutaneous (adj): xuyên qua da.

    • Transcutaneous electrical nerve stimulation is used for pain relief. (Kích thích dây thần kinh bằng điện xuyên da được dùng để giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dermal (adj): (thuộc) da.
  • Integumentary (adj): (thuộc) lớp vỏ bọc, bao bọc (như da, vỏ cây).
cutaneous

A doctor examines a cutaneous rash on a patient's forearm.

tính từ
  1. (thuộc) da