cutaneous senses
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cảm giác va chạm trên da: Thuật ngữ chỉ khả năng cảm nhận các kích thích bên ngoài thông qua sự tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là ở tay. Đây là một phần của hệ thống cảm giác xúc giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experiment studied the patient's cutaneous senses after the nerve injury. (Thí nghiệm nghiên cứu cảm giác va chạm trên da của bệnh nhân sau chấn thương dây thần kinh.)
- Our cutaneous senses allow us to feel texture, pressure, and temperature. (Cảm giác va chạm trên da cho phép chúng ta cảm nhận kết cấu, áp lực và nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"impairment of the cutaneous senses": sự suy giảm cảm giác trên da.
- Diabetes can lead to an impairment of the cutaneous senses in the feet. (Bệnh tiểu đường có thể dẫn đến suy giảm cảm giác trên da ở bàn chân.)
"assessment of cutaneous senses": đánh giá cảm giác da.
- The neurologist performed a detailed assessment of cutaneous senses. (Bác sĩ thần kinh thực hiện một đánh giá chi tiết về cảm giác da.)
Biến thể và từ gần giống
Cutaneous (adj): thuộc về da.
- A cutaneous nerve (Dây thần kinh da)
Somatosensation (n): cảm giác thân thể (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cảm giác da, cảm giác sâu và cảm giác đau).
- Tactile sense (n): giác quan xúc giác (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh chung).
Từ đồng nghĩa
- Sense of touch: xúc giác.
- Tactility: tính chất có thể cảm nhận bằng xúc giác.
- Haptic perception: nhận thức xúc giác (thường nhấn mạnh đến việc tích hợp thông tin để nhận biết đồ vật).
Noun
- cảm giác va chạm trên da