touch
Danh từ:
- Sự chạm, sự tiếp xúc bằng cơ thể: Hành động dùng một bộ phận cơ thể (thường là tay) để cảm nhận hoặc tiếp xúc với một vật thể hoặc bề mặt.
- Cảm giác khi chạm vào: Cảm nhận thu được qua da khi tiếp xúc với một vật, như kết cấu, nhiệt độ.
- Một chút, một ít: Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó.
- Sự liên lạc, sự tiếp xúc (giao tiếp): Trạng thái giữ liên lạc hoặc có mối quan hệ với ai đó.
- Nét (trong nghệ thuật): Một chi tiết nhỏ, một sự điều chỉnh tinh tế trong một tác phẩm (vẽ, viết, trang trí) tạo nên sự khác biệt.
Động từ:
- Chạm vào, sờ vào: Để tay hoặc một bộ phận cơ thể tiếp xúc với ai/ cái gì.
- Tiếp xúc, liên lạc: Giao tiếp hoặc liên hệ với ai đó.
- Đạt tới, chạm tới: Đến một mức độ, điểm, hoặc vị trí cụ thể.
- Đề cập đến, đả động đến: Nói hoặc viết về một chủ đề một cách ngắn gọn.
- Làm xúc động, làm cảm động: Gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự đồng cảm hoặc thương cảm.
- Ăn, uống, dùng đến (thường dùng phủ định): Tiêu thụ hoặc sử dụng một thứ gì đó.
Danh từ:
- The baby's touch was soft and gentle. (Cái chạm tay của em bé thật mềm mại và dịu dàng.)
- This fabric has a smooth touch. (Chất vải này có cảm giác mịn khi chạm vào.)
- Add a touch of lemon juice to the sauce. (Thêm một chút nước cốt chanh vào nước sốt.)
- We lost touch after he moved abroad. (Chúng tôi mất liên lạc sau khi anh ấy chuyển ra nước ngoài.)
- The final touch on the painting made it perfect. (Nét vẽ cuối cùng đã khiến bức tranh trở nên hoàn hảo.)
Động từ:
- Please do not touch the wet paint. (Làm ơn đừng chạm vào lớp sơn còn ướt.)
- I'll touch base with you next week. (Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới.)
- The temperature touched 40 degrees yesterday. (Nhiệt độ đã chạm mức 40 độ ngày hôm qua.)
- He only touched on the main issues in his speech. (Ông ấy chỉ đề cập sơ qua các vấn đề chính trong bài phát biểu.)
- Her story touched everyone's heart. (Câu chuyện của cô ấy đã chạm đến trái tim mọi người.)
- He hasn't touched alcohol in years. (Anh ấy đã không đụng đến rượu bia trong nhiều năm.)
"to touch a (raw) nerve": Chạm vào một điểm nhạy cảm, gây khó chịu hoặc tức giận.
- His comment about failure touched a raw nerve. (Nhận xét của anh ta về thất bại đã chạm đúng nỗi đau.)
"to touch wood" (Anh) / "knock on wood" (Mỹ): Gõ gỗ (một hành động mang tính mê tín để tránh điều xui xẻo).
- I haven't been sick all year, touch wood! (Cả năm nay tôi chưa bị ốm lần nào, gõ gỗ!)
"the common touch": Khả năng giao tiếp và liên hệ với người bình thường, không kiêu kỳ.
- The politician is popular because he has the common touch. (Vị chính khách đó được yêu thích vì ông ấy biết gần gũi với dân.)
Touchable (adj): Có thể chạm vào được, hữu hình.
- The texture is rough but touchable. (Kết cấu thô ráp nhưng có thể cảm nhận được.)
Touching (adj): Gây xúc động, cảm động.
- It was a touching reunion. (Đó là một cuộc đoàn tụ đầy cảm động.)
Untouched (adj): Không bị chạm vào, không bị ảnh hưởng, còn nguyên vẹn.
- The ancient forest remains untouched. (Khu rừng cổ vẫn còn nguyên vẹn.)
- Danh từ (sự chạm): Contact (sự tiếp xúc), feel (cảm giác).
- Danh từ (một chút): Bit (một ít), hint (gợi ý nhẹ), trace (dấu vết).
- Động từ (chạm): Feel (sờ), handle (cầm).
- Động từ (làm cảm động): Move (làm lay động), affect (tác động đến cảm xúc).
Touch down: (Máy bay) hạ cánh; (trong bóng bầu dục) chạm bóng xuống đất trong vùng ghi điểm.
- The plane will touch down in an hour. (Máy bay sẽ hạ cánh trong một giờ nữa.)
Touch on/upon: Đề cập đến một cách ngắn gọn.
- The lecture touched upon various historical events. (Bài giảng đã đề cập đến nhiều sự kiện lịch sử khác nhau.)
Touch up: Sửa chữa, tô điểm nhẹ để cải thiện.
- He touched up the scratches on his car. (Anh ấy sửa lại những vết xước trên xe.)
Out of touch: Mất liên lạc; không cập nhật, lạc hậu (về một lĩnh vực nào đó).
- He is out of touch with modern technology. (Anh ta lạc hậu với công nghệ hiện đại.)
In touch (with): Có liên lạc; nắm bắt được, hiểu rõ (tình hình, xu hướng).
- She stays in touch with her old friends. (Cô ấy vẫn giữ liên lạc với những người bạn cũ.)
- A good manager must be in touch with market trends. (Một nhà quản lý giỏi phải nắm bắt được xu hướng thị trường.)
Lose touch (with): Mất liên lạc; mất sự hiểu biết/ cảm nhận về điều gì.
- Many artists lose touch with reality. (Nhiều nghệ sĩ mất đi sự cảm nhận về thực tế.)
- sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm
- xúc giác
- nét (vẽ); ngón (đàn); bút pháp, văn phong
- a bold touchmột nét vẽ bạo
- to add a few finishing toucheshoàn chỉnh, thêm vào một vài nét hoàn chỉnh
- một chút, một ít
- a touch of jealousyhơi ghen
- a touch of saltmột chút muối
- a touch of indigestionhơi bị đầy bụng
- sự tiếp xúc, sự giao thiệp; quan hệ; sự dính líu, sự dính dáng
- to keep in touch withgiữ quan hệ với; có dính líu với
- to be out of touch withkhông có quan hệ với, mất liên lạc với
- to lose touch withmất liên lạc với, tiếp xúc đến
- (thể dục,thể thao) đường biên (bóng đá)
- (âm nhạc) lối bấm phím
- (y học) phép thăm bệnh bằng cách sờ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử thách, sự thử; đá thử
- to put to the touchđem thử thách
- true as touchrất chính xác
- sờ, mó, đụng, chạm
- đạt tới, đến
- I can touch the ceilingtôi có thể với tới trần
- the thermometer touched 37 o; yesterdayhôm qua nhiệt biểu lên tới 37 o
- to touch bottomxuống dốc đến cùng cực
- to touch the spot(thông tục) gãi đúng chỗ ngứa
- gần, kề, sát bên, liền
- his garden touches oursvườn của anh ta sát liền ngay với vườn của chúng tôi
- đả động đến, nói đến, đề cập đến, nói chạm đến
- to touch [on] a subject in the conversationđả động đến một vấn đề trong khi nói chuyện
- gõ nhẹ, đánh nhẹ (chuông), gảy (đàn); bấm (phím đàn)
- to touch the pianobấm phím đàn pianô
- đụng vào, dính vào, mó vào, vầy vào, vọc vào
- please do not touch my papersxin đừng mó vào giấy tờ của tôi
- có liên quan, có quan hệ với, dính dáng, dính líu
- the question touched your interestsvấn đề có dính líu đến quyền lợi của anh
- what happens to him doesn't touch me at allnhững việc xảy đến với nó không có liên quan gì tới tôi cả
- đụng đến, ăn, uống, dùng đến
- he promises not to touch alcoholhắn hứa là không đụng đến một giọt rượu
- làm cảm động, làm mủi lòng, gợi mối thương tâm, làm xúc động
- his grief touched us deeplynỗi đau buồn của anh ta làm chúng tôi vô cùng xúc động
- làm mếch lòng, làm phật lòng, chạm lòng tự ái, xúc phạm
- that touched him homeđiều đó làm anh ta hết sức phật lòng; điều đó chạm lòng tự ái của anh ta
- có ảnh hưởng, có tác dụng
- nothing you can say will touch himtất cả những điều anh có thể nói sẽ chả có tác dụng gì đối với nó
- làm hư nhẹ, gây thiệt hại nhẹ, làm hỏng nhẹ
- the frost has touched the vinessương giá làm hư hại nhẹ những giàn nho
- sánh kịp, bằng, tày
- nobody can touch him in causticitykhông ai có thể sánh kịp ông ta về lối châm biếm chua cay
- (hàng hải) cặp, ghé (bến...)
- the ship touched Colombocon tàu cặp bến Cô-lom-bô
- (từ lóng) gõ, vay
- he touched me for 10 dnó gõ tôi lấy mười đồng, nó vay tôi mười đồng
- chạm nhau, đụng nhau
- do the báll touch?những quả bóng có chạm nhau không?
- gần sát, kề nhau
Idioms
- to touch at(hàng hải) cặp, ghé, đỗ vào (bến...)
- to touch down(thể dục,thể thao) chạm đường biên ngang
- to touch invẽ phác, phác hoạ
- to touch offcắt đứt (đường dây điện thoại, sự liên lạc bằng điện thoại)
- to touch on (upon)bàn đến, đả động đến, nói đến, đề cập đến
- to touch uptô, sửa qua
- to touch withnhuốm, đượm, ngụ