cuticular

Học thuật
Thân thiện
cuticular

The botanist examines the cuticular layer of the leaf under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lớp biểu bì, liên quan đến lớp màng ngoài: "Cuticular" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến lớp vỏ ngoài cùng, lớp biểu bì (cuticle) của thực vật hoặc động vật không xương sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cuticular layer of the leaf prevents water loss. (Lớp biểu bì của ngăn ngừa mất nước.)
    • Scientists studied the insect's cuticular structure. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc lớp vỏ ngoài của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuticular wax": sáp biểu bì, một lớp phủ trên bề mặt cây.

    • The plant's cuticular wax helps it survive in dry climates. (Lớp sáp biểu bì của cây giúp sống sót trong khí hậu khô hạn.)
  • "Cuticular permeability": tính thấm của lớp biểu bì.

    • The study focused on the cuticular permeability of various plant species. (Nghiên cứu tập trung vào tính thấm biểu bì của các loài thực vật khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuticle (danh từ): lớp biểu bì, lớp màng ngoài.
    • The cuticle protects the plant from environmental damage. (Lớp biểu bì bảo vệ cây khỏi tác hại từ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Epidermal: thuộc về biểu bì.
  • Integumentary: thuộc về lớp vỏ bọc ngoài cơ thể.
cuticular

The botanist examines the cuticular layer of the leaf under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới lớp màng ngoài, lớp biểu bì

Từ đồng nghĩa