epidermic
/,epi'də:məl/ Cách viết khác : (epidermic) /,epi'də:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) biểu bì: Chỉ những gì liên quan đến lớp ngoài cùng của da ở động vật hoặc lớp ngoài cùng của một cơ quan thực vật. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The epidermic layer of the skin provides a protective barrier. (Lớp biểu bì của da cung cấp một hàng rào bảo vệ.)
- The study focused on the plant's epidermic cells. (Nghiên cứu tập trung vào các tế bào biểu bì của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Epidermic tissue": mô biểu bì, thường đề cập đến lớp tế bào bề mặt.
- The damage was confined to the epidermic tissue. (Tổn thương chỉ giới hạn ở mô biểu bì.)
Biến thể và từ gần giống
Epidermis (danh từ): biểu bì, tên gọi của chính lớp da hoặc bề mặt ngoài đó.
- The epidermis is constantly renewing itself. (Biểu bì luôn tự đổi mới.)
Epidermal (tính từ): (thuộc) biểu bì. Đây là biến thể phổ biến hơn, đồng nghĩa với "epidermic".
- An epidermal growth factor. (Một yếu tố tăng trưởng biểu bì.)
Từ đồng nghĩa
- Cuticular: (thuộc) lớp biểu bì, lớp cutin.
- Superficial: (thuộc) bề mặt (trong một số ngữ cảnh sinh học).
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) biểu bì