cutlas

Học thuật
Thân thiện
cutlas

A sailor polishes his cutlas on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoản kiếm, kiếm lưỡi cong ngắn nặng: Một loại khí lạnh, lưỡi ngắn, dày, cong chỉ sắc một bên, thường được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt bởi các thủy thủ lính cướp biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pirate drew his cutlas and prepared to board the merchant ship. (Tên cướp biển rút thanh đoản kiếm của hắn ra chuẩn bị đánh chiếm tàu buôn.)
    • A cutlas was a common weapon among sailors in the 18th century. (Đoản kiếm một khí phổ biến trong số các thủy thủthế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a cutlas": vung, sử dụng một thanh đoản kiếm.
    • He learned how to wield a cutlas during his time at sea. (Anh ta học cách sử dụng đoản kiếm trong thời gian đi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutlass (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "cutlas". Cả hai đều chỉ cùng một loại khí.
    • The museum displayed an antique cutlass. (Bảo tàng trưng bày một thanh đoản kiếm cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Short sword: đoản kiếm (nói chung).
  • Sabre/Saber: kiếm lưỡi cong (thường dài hơn có thể dùng cho kỵ binh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cutlas". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, hàng hải hoặc cướp biển.
cutlas

A sailor polishes his cutlas on the ship's deck.

Noun
  1. (hàng hải) thanh đoản kiếm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cutlas"