cutlass

/'kʌtləs/
danh từ
  1. (hàng hải) thanh đoản kiếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cutlass"

Từ có nhắc đến "cutlass"

cutlass
A sailor polishes his cutlass on the ship's deck.