cutlery

/'kʌtləri/
Học thuật
Thân thiện
cutlery

A family sets the table with polished cutlery before dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao kéo (nói chung): Chỉ toàn bộ các dụng cụ bằng kim loại (như dao, nĩa, thìa) dùng để cắt, xúc ăn thức ăn, thường được đặt trên bàn ăn.
    • Nghề làm hoặc bán dao kéo: Chỉ ngành nghề hoặc hoạt động sản xuất, kinh doanh các dụng cụ ăn uống bằng kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please set the table with the silver cutlery. (Hãy dọn bàn ăn với bộ dao kéo bằng bạc.)
    • The restaurant provides clean cutlery for every customer. (Nhà hàng cung cấp dao kéo sạch sẽ cho mỗi thực khách.)
    • He works in the cutlery business. (Anh ấy làm việc trong ngành kinh doanh dao kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sterling silver cutlery": Dao kéo bằng bạc nguyên chất.

    • The family heirloom is a set of sterling silver cutlery. (Báu vật gia đình một bộ dao kéo bằng bạc nguyên chất.)
  • "Cutlery drawer": Ngăn kéo đựng dao kéo.

    • The knives and forks are in the cutlery drawer. (Dao nĩatrong ngăn kéo đựng dao kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutler (n): Thợ làm hoặc người bán dao kéo.

    • The cutler sharpened my kitchen knives expertly. (Người thợ dao kéo mài những con dao bếp của tôi rất thành thạo.)
  • Flatware (n, Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến để chỉ dao, nĩa, thìa dùng trong bữa ăn.

  • Silverware (n): Thường chỉ dao kéo bằng bạc hoặc lớp mạ bạc; ở Mỹ cũng có thể dùng như "flatware".
Từ đồng nghĩa
  • Eating utensils: Dụng cụ ăn uống.
  • Tableware: Đồ dùng trên bàn ăn (bao gồm cả đĩa, cốc, có thể bao gồm cả dao kéo).
cutlery

A family sets the table with polished cutlery before dinner.

danh từ
  1. nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo
  2. dao kéo (nói chung)

Từ gần giống