cuối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần ở gần điểm giới hạn, chỗ hoặc lúc sắp hết, sắp kết thúc: Chỉ phần tận cùng, phần kết thúc của một không gian, thời gian, hoặc một quá trình nào đó.
- Điểm kết thúc: Vị trí hoặc thời điểm đánh dấu sự chấm dứt.
Tính từ:
- Thuộc về phần kết thúc, ở vị trí sau cùng: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc nằm ở phần cuối cùng trong một chuỗi, một trình tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhà tôi nằm ở cuối ngõ. (Chỉ vị trí không gian.)
- Câu chuyện có một cái cuối rất bất ngờ. (Chỉ phần kết thúc của một câu chuyện.)
- Anh ấy đã đọc từ đầu đến cuối. (Chỉ toàn bộ quá trình từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.)
Tính từ:
- Đây là trang cuối của cuốn sách. (Chỉ trang nằm ở vị trí sau cùng.)
- Tháng cuối năm thường rất bận rộn. (Chỉ tháng ở phần kết thúc của một năm.)
- Người về cuối trong cuộc đua sẽ bị loại. (Chỉ vị trí sau cùng trong một thứ hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói đến cùng" / "Xét cho cùng": Dùng khi muốn đi đến kết luận sau cùng, bản chất sâu xa của vấn đề.
- Xét cho cùng, thì đây cũng là vì lợi ích chung. (Đi đến bản chất, nguyên nhân cuối cùng.)
"Cuối cùng": (Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ) Chỉ điều xảy ra sau tất cả, kết quả sau cùng.
- Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng chúng tôi cũng tìm ra giải pháp. (Chỉ kết quả sau cùng của một quá trình.)
"Đầu... cuối...": Cấu trúc dùng để chỉ toàn bộ phạm vi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
- Cô ấy trung thành với công ty từ đầu đến cuối. (Chỉ sự trọn vẹn, xuyên suốt.)
Biến thể và từ gần giống
Cuối cùng (tính từ/trạng từ): Sau hết, ở vị trí hoặc thời điểm kết thúc.
- Đây là quyết định cuối cùng của tôi. (Quyết định sau cùng, không thay đổi.)
Kết thúc (động từ): Làm cho chấm dứt, hoàn thành.
- Buổi lễ sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ. (Chỉ hành động chấm dứt một sự kiện.)
Tận cùng (danh từ/tính từ): Ở điểm xa nhất, sâu nhất hoặc ở mức độ cao nhất.
- Lòng kiên nhẫn của tôi đã đến tận cùng. (Chỉ giới hạn cuối cùng, không thể chịu đựng thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Kết (danh từ): Phần chấm dứt, phần cuối (thường dùng trong văn chương hoặc cụm từ cố định).
- Sống trọn đời cho đến hồi kết.
- Chót (tính từ): Ở vị trí sau cùng (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Hàng chót trong danh sách.
Từ trái nghĩa
- Đầu (danh từ/tính từ): Phần bắt đầu, phần trước nhất.
- Anh ấy đứng ở đầu hàng.
- Khởi đầu (danh từ/động từ): Phần bắt đầu, lúc mới bắt đầu.
- Mọi thành công đều có một khởi đầu khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ việc bắt đầu thì hoành tráng nhưng kết thúc lại tệ hại, không xứng với phần đầu.
- Dự án này thật đầu voi đuôi chuột.
- Có đầu có đuôi: Chỉ một câu chuyện hoặc lập luận đầy đủ, mạch lạc từ đầu đến cuối.
- Hãy kể lại sự việc cho có đầu có đuôi.
- d. (hoặc t.). Phần ở gần điểm giới hạn, chỗ hoặc lúc sắp hết, sắp kết thúc. Nhà ở cuối làng. Đêm cuối thu. Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng.). Từ đầu đến cuối.