cxxv
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm hai mươi lăm: "cxxv" là một từ chỉ số lượng, có giá trị bằng 125. Đây là một số La Mã, tương đương với số 125 trong hệ thập phân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript is dated cxxv. (Bản thảo có niên đại năm 125.)
- He scored cxxv points in the game. (Anh ấy ghi được 125 điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản lịch sử hoặc trang trọng: Từ "cxxv" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, bia ký, hoặc các tài liệu trang trọng để biểu thị năm, chương, hoặc số thứ tự.
- Chapter cxxv of the ancient text discusses philosophy. (Chương 125 của văn bản cổ bàn về triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- 125 (Số Ả Rập): Cách viết phổ biến hiện đại cho cùng một giá trị số.
- One hundred twenty-five (Từ): Cách đọc bằng chữ của số này.
Từ đồng nghĩa
- One hundred twenty-five: Một trăm hai mươi lăm.
- 125: Một hai năm (cách đọc số).
Lưu ý
- "cxxv" là chữ số La Mã. Trong hệ thống này:
- C = 100
- XX = 20
- V = 5
- C + XX + V = 100 + 20 + 5 = 125
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan vì nó là một ký hiệu số cụ thể.
Adjective
- nhiều hơn 120 năm đơn vị; 125