cyanamide

Noun
  1. hợp chất được sử dụng làm phân bón, một nguồn của hợp chất ni-
  2. một loại axit yếu, dễ hòa tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cyanamide
A farmer spreads cyanamide on his field.