cyanamide

Học thuật
Thân thiện
cyanamide

A farmer spreads cyanamide on his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Cyanamide: Một hợp chất hóa học vô cơ công thức CN₂H₂, thườngdạng tinh thể không màu, dễ hòa tan trong nước các dung môi phân cực khác.
    • Phân bón, nguồn cung cấp nitơ: Một chất được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp như một loại phân bón hoặc chất điều hòa sinh trưởng thực vật, cung cấp hợp chất nitơ.
    • Một axit yếu: dạng axit (axit cyanamic) của các muối cyanamide, tính axit yếu lưỡng tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cyanamide is applied to grapevines to promote uniform budbreak. (Cyanamide được phun lên cây nho để thúc đẩy sự nảy mầm đồng đều của chồi.)
    • The chemical formula of cyanamide is H₂NCN. (Công thức hóa học của cyanamide H₂NCN.)
    • As a source of nitrogen, cyanamide can be converted into urea in the soil. ( một nguồn cung cấp nitơ, cyanamide có thể được chuyển hóa thành urê trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tổng hợp hóa học: Cyanamide được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để sản xuất nhiều hóa chất khác, như dicyandiamide, melamine các hợp chất chứa nitơ phức tạp.
    • Cyanamide serves as a key precursor in the industrial synthesis of pharmaceuticals. (Cyanamide đóng vai trò tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp công nghiệp dược phẩm.)
  • Trong sinh học: có thể hoạt động như một chất ức chế enzyme (aldehyde dehydrogenase), một đặc tính được ứng dụng trong y học nghiên cứu.
Biến thể từ liên quan
  • Calcium cyanamide (Danh từ): Canxi cyanamide, một dạng muối của cyanamide (CaCN₂), cũng được dùng làm phân bón thuốc diệt cỏ.
    • Calcium cyanamide is also known as nitrolime. (Canxi cyanamide còn được gọi là nitrolime.)
  • Cyanamide salt (Danh từ): Muối cyanamide, các hợp chất tạo thành từ axit cyanamic.
  • Dicyandiamide (Danh từ): Một dẫn xuất polymer của cyanamide, được dùng trong sản xuất nhựa chất ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Carbodiimide (trong một số ngữ cảnh hóa học cụ thể về cấu trúc): Một đồng phân của cyanamide.
  • Nitrogen fertilizer (trong ngữ cảnh nông nghiệp): Phân đạm, phân bón cung cấp nitơ.
Lưu ý
  • Cyanamide khác với cyanide (xyanua), một hợp chất độc hại công thức CN⁻. Hai chất này tên gọi tính chất hóa học hoàn toàn khác biệt, cần phân biệt rõ ràng.
cyanamide

A farmer spreads cyanamide on his field.

Noun
  1. hợp chất được sử dụng làm phân bón, một nguồn của hợp chất ni-
  2. một loại axit yếu, dễ hòa tan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống