cyanamide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xianamit: Một hợp chất hóa học có công thức CN₂H₂, tồn tại dưới dạng chất rắn không màu, dễ hòa tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Nó là amit của axit xianic và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cyanamide est utilisée comme engrais azoté. (Xianamit được sử dụng như một loại phân đạm.)
- La synthèse de la cyanamide se fait à haute température. (Việc tổng hợp xianamit được thực hiện ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyanamide calcique": Canxi xianamit, một hợp chất có công thức CaCN₂, thường được dùng làm phân bón và thuốc diệt cỏ.
- La cyanamide calcique est un produit de traitement des vignes. (Canxi xianamit là một sản phẩm xử lý cho cây nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanamide (forme masculine, obsolète): Một dạng danh từ giống đực cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
- Cyanamique (adj): Thuộc về axit xianic hoặc xianamit.
- Acide cyanamique (Axit xianamic)
Từ đồng nghĩa
- Carbodiimide (trong một số ngữ cảnh hóa học cụ thể): Một hợp chất có liên quan về cấu trúc.
- Urée (theo nghĩa là một nguồn cung cấp nitơ trong nông nghiệp, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học): Phân urê.
Lưu ý
- Từ "cyanamide" trong tiếng Pháp chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và nông nghiệp. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (hóa học) xianamit