cyanobacterial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Liên quan đến vi khuẩn lam (Cyanobacteria): Mô tả những đặc điểm, hiện tượng hoặc vật chất có liên quan trực tiếp đến lớp vi khuẩn quang hợp Cyanobacteria. - Bị gây ra bởi vi khuẩn lam: Chỉ nguyên nhân của một hiện tượng, như sự phát triển quá mức hoặc độc tố, xuất phát từ vi khuẩn lam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water sample showed high levels of cyanobacterial toxins. (Mẫu nước cho thấy mức độ cao các độc tố liên quan đến vi khuẩn lam.)
- Scientists are studying the cyanobacterial blooms in the lake. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng nở hoa của vi khuẩn lam trong hồ.)
- This is a cyanobacterial mat, a structure formed by these microorganisms. (Đây là một thảm vi khuẩn lam, một cấu trúc được hình thành bởi các vi sinh vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyanobacterial origin": có nguồn gốc từ vi khuẩn lam.
- The stromatolites are of cyanobacterial origin. (Các stromatolite có nguồn gốc từ vi khuẩn lam.)
- "Cyanobacterial proliferation": sự sinh sôi, phát triển nhanh của vi khuẩn lam.
- Warm water temperatures can lead to cyanobacterial proliferation. (Nhiệt độ nước ấm có thể dẫn đến sự phát triển nhanh của vi khuẩn lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanobacterium (danh từ, số ít): Một cá thể vi khuẩn lam.
- A single cyanobacterium is a prokaryotic organism. (Một vi khuẩn lam đơn lẻ là một sinh vật nhân sơ.)
- Cyanobacteria (danh từ, số nhiều): Lớp vi khuẩn lam (tên khoa học của nhóm).
- Cyanobacteria are also known as blue-green algae. (Vi khuẩn lam còn được gọi là tảo lam.)
Từ đồng nghĩa
- Blue-green algal (thuộc về tảo lam): Thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh phổ thông, mặc dù về mặt phân loại học, cyanobacteria là vi khuẩn chứ không phải tảo thực thụ.
- The blue-green algal bloom is a health concern. (Hiện tượng nở hoa tảo lam là một mối lo ngại về sức khỏe.)
Adjective
- liên quan, hay bị gây ra bởi vi khuẩn quang hợp thuộc lớp Cyanobacteria (lớp vi khuẩn lam)