cyanophyte

Học thuật
Thân thiện
cyanophyte

Cyanophyte blooms can color a pond bright green.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tảo lam (vi khuẩn lam): "cyanophyte" một tính từ mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về nhóm sinh vật nhân quang hợp màu xanh lam, còn được gọi là tảo lam hoặc vi khuẩn lam (Cyanobacteria).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pond water had a cyanophyte bloom, turning it a bright green color. (Nước ao một đợt nở hoa tảo lam, khiến chuyển sang màu xanh lá cây sáng.)
    • Scientists study cyanophyte fossils to understand early life on Earth. (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch thuộc tảo lam để hiểu về sự sống sớm trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyanophyte organisms": các sinh vật thuộc tảo lam.

    • Cyanophyte organisms are among the oldest known life forms. (Các sinh vật thuộc tảo lam một trong những dạng sống lâu đời nhất được biết đến.)
  • "Cyanophyte origin": nguồn gốc từ tảo lam.

    • Some theories suggest a cyanophyte origin for certain plant organelles. (Một số giả thuyết cho thấy nguồn gốc từ tảo lam của một số bào quan thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanobacteria (danh từ): vi khuẩn lam, tảo lam - tên gọi khoa học hiện đại cho nhóm sinh vật này.
  • Blue-green algae (danh từ): tảo lam xanh - tên gọi thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanobacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn lam (nghĩa tương đương, được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "cyanophyte" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("kyanos" nghĩa xanh lam, "phyton" nghĩa thực vật). Trước đây, chúng được phân loại tảo (thực vật), nhưng ngày nay được xếp chính xác hơn vào nhóm vi khuẩn (Cyanobacteria). Tuy nhiên, tính từ "cyanophyte" vẫn được sử dụng để mô tả đặc điểm liên quan đến nhóm sinh vật này.
cyanophyte

Cyanophyte blooms can color a pond bright green.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới các nguyên tắc điều khiển học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống