cyber-terrorist

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ khủng bố mạng: Một cá nhân sử dụng kỹ năng công nghệ thông tin để xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính, đánh cắp, thay đổi hoặc phá hủy thông tin, gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng, tạo ra nỗi sợ hãi hoặc đe dọa an ninh quốc gia, tổ chức hoặc xã hội như một hình thức khủng bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government warned that a cyber-terrorist could target the national power grid. (Chính phủ cảnh báo rằng một kẻ khủng bố mạng có thể nhắm mục tiêu vào lưới điện quốc gia.)
    • The company's data breach was traced back to a group of cyber-terrorists. (Vụ vi phạm dữ liệu của công ty được truy ra từ một nhóm những kẻ khủng bố mạng.)
    • Security experts are working to protect banks from attacks by cyber-terrorists. (Các chuyên gia an ninh đang làm việc để bảo vệ ngân hàng khỏi các cuộc tấn công của bọn khủng bố mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, chính trị quân sự để mô tả các cuộc tấn công động cơ chính trị hoặc ý thức hệ, chứ không chỉ đơn thuần tội phạm lợi nhuận.
  • Hành động do một cyber-terrorist thực hiện được gọi là "cyber-terrorism" (khủng bố mạng).
Biến thể từ gần giống
  • Cyber-terrorism (n): Hành động khủng bố mạng.
    • The country is developing laws to combat cyber-terrorism. (Đất nước đang xây dựng luật để chống lại hành động khủng bố mạng.)
  • Hacker (n): Tin tặc. Từ này rộng hơn, có thể chỉ người xâm nhập máy tính nhiều mục đích (từ tò mò, thách thức đến phá hoại hoặc trộm cắp), không nhất thiết mang mục đích khủng bố.
  • Cybercriminal (n): Tội phạm mạng. Thường chỉ những kẻ sử dụng công nghệ để phạm tội lợi ích tài chính chính.
Từ đồng nghĩa
  • Digital terrorist: Kẻ khủng bố kỹ thuật số.
  • Cyber-attacker: Kẻ tấn công mạng (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả cyber-terrorist).
Noun
  1. Người lấy dữ liệu máy tính không được phép

Từ đồng nghĩa