cyberpunk

Học thuật
Thân thiện
cyberpunk

A programmer works late in a neon-lit cyberpunk city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại khoa học viễn tưởng: Một thể loại văn học, điện ảnh nghệ thuật thuộc dòng khoa học viễn tưởng, thường mô tả một tương lai gần đen tối nơi công nghệ cao (đặc biệt công nghệ thông tin điều khiển học) tồn tại song song với sự suy tàn của trật tự xã hội.
    • Người trong thể loại đó: Một cá nhân, đặc biệt một hacker hoặc kẻ nổi loạn, sống trong hoặc phù hợp với kiểu xã hội được mô tả trong thể loại cyberpunk.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thể loại):

    • "Neuromancer" by William Gibson is a foundational novel of the cyberpunk genre. ("Neuromancer" của William Gibson một tiểu thuyết nền tảng của thể loại cyberpunk.)
    • The movie "Blade Runner" has strong cyberpunk aesthetics. (Bộ phim "Blade Runner" tính thẩm mỹ cyberpunk nét.)
  • Danh từ (Con người):

    • In that story, the cyberpunk used his skills to fight against the megacorporation. (Trong câu chuyện đó, tên cyberpunk đã dùng kỹ năng của hắn để chống lại tập đoàn siêu cấp.)
    • He dresses and acts like a cyberpunk from a sci-fi movie. (Anh ta ăn mặc hành xử như một cyberpunk từ phim khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyberpunk dystopia": một xã hội phản địa đàng kiểu cyberpunk, thường đặc trưng bởi sự kiểm soát của tập đoàn sự phân hóa xã hội sâu sắc.

    • The game is set in a classic cyberpunk dystopia where neon lights hide deep poverty. (Trò chơi lấy bối cảnh một xã hội phản địa đàng cyberpunk kinh điển, nơi ánh đèn neon che giấu sự nghèo đói cùng cực.)
  • "cyberpunk aesthetic/style": phong cách thẩm mỹ đặc trưng của thể loại cyberpunk, kết hợp giữa công nghệ tối tân sự xuống cấp đô thị.

    • Her artwork is heavily influenced by cyberpunk aesthetic. (Tác phẩm nghệ thuật của ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thẩm mỹ cyberpunk.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyberpunk (tính từ): Được dùng như một tính từ để mô tả những thứ thuộc về thể loại hoặc phong cách này.

    • That city has a very cyberpunk vibe at night. (Thành phố đó một luồng khí rất cyberpunk vào ban đêm.)
  • Cyber (tiền tố): Liên quan đến máy tính, mạng, hoặc công nghệ ảo.

  • Punk (danh từ): Trong ngữ cảnh này, chỉ thái độ nổi loạn, chống đối hệ thống, một yếu tố cốt lõi của thể loại.
Từ đồng nghĩa
  • Sci-fi subgenre: Thể loại phụ khoa học viễn tưởng (nghĩa rộng hơn).
  • High-tech low-life: Cụm từ thường dùng để mô tả chủ đề trung tâm của cyberpunk: công nghệ cao, đời sống thấp kém.
Thành ngữ liên quan
  • "The street finds its own uses for things": Một câu nói nổi tiếng trong văn hóa cyberpunk, ý chỉ sự thích nghi sử dụng công nghệ theo cách không lường trước được của tầng lớp dưới đáy xã hội.
    • In true cyberpunk fashion, the street finds its own uses for the discarded tech. (Theo đúng kiểu cyberpunk, đường phố tự tìm ra công dụng riêng cho thứ công nghệ bị vứt bỏ.)
cyberpunk

A programmer works late in a neon-lit cyberpunk city.

Noun
  1. một thể loại khoa học viễn tưởng về xã hội được máy tính hóa sẽ xảy ra trong tương lai
  2. người lấy cắp dữ liệu máy tính

Từ đồng nghĩa