cyberspace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không gian mạng: Một môi trường phi vật lý, được tạo ra và tồn tại thông qua các hệ thống máy tính được kết nối mạng toàn cầu, nơi giao tiếp, tương tác và các hoạt động trực tuyến khác diễn ra.
- Thế giới ảo: Một khái niệm chỉ toàn bộ phạm vi của các mạng máy tính liên kết với nhau, đặc biệt là Internet, được coi như một "không gian" xã hội hoặc thương mại riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many people spend hours each day in cyberspace. (Nhiều người dành hàng giờ mỗi ngày trong không gian mạng.)
- The company's data is stored securely in cyberspace. (Dữ liệu của công ty được lưu trữ an toàn trong không gian mạng.)
- Crimes committed in cyberspace are a growing concern. (Tội phạm thực hiện trong không gian mạng đang là mối lo ngại ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to navigate cyberspace": điều hướng, di chuyển trong không gian mạng.
- Learning how to navigate cyberspace safely is an essential skill. (Học cách điều hướng an toàn trong không gian mạng là một kỹ năng thiết yếu.)
"the frontiers of cyberspace": biên giới, vùng tiên phong của không gian mạng.
- This new technology is pushing the frontiers of cyberspace. (Công nghệ mới này đang mở rộng biên giới của không gian mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Cyber- (tiền tố): liên quan đến máy tính, mạng, hoặc thực tế ảo.
- Cybersecurity (n): an ninh mạng.
- Cyberattack (n): cuộc tấn công mạng.
Virtual space (n): không gian ảo (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- The net: mạng lưới (chỉ Internet).
- The online world: thế giới trực tuyến.
- The digital realm: lĩnh vực kỹ thuật số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cyberspace")
Thành ngữ liên quan
- A citizen of cyberspace: một công dân của không gian mạng (chỉ người thường xuyên hoạt động và tương tác trực tuyến).
- As a digital nomad, he considers himself a citizen of cyberspace. (Là một người làm việc tự do kỹ thuật số, anh ấy coi mình là một công dân của không gian mạng.)
Noun
- mạng lưới máy tính