cyclamen

/'sikləmən/
Học thuật
Thân thiện
cyclamen

A pink cyclamen blooms in a terracotta pot on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa anh thảo: Một loại cây cảnh nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thường được trồng trong nhà, màu xanh đậm nổi bật với các đốm bạc hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ tía với các cánh hoa cong ngược về phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a pot of beautiful pink cyclamen for her birthday. ( ấy nhận được một chậu cây hoa anh thảo màu hồng tuyệt đẹp vào ngày sinh nhật.)
    • Cyclamen are popular houseplants during the winter months. (Cây hoa anh thảo loại cây cảnh trong nhà phổ biến vào những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cyclamen persicum": Tên khoa học của loài hoa anh thảo phổ biến nhất được trồng làm cảnh.
    • The florist specializes in Cyclamen persicum varieties. (Người bán hoa chuyên về các giống cây hoa anh thảo Cyclamen persicum.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclamen coum (n): Một loài hoa anh thảo khác, thường nở vào cuối đông.
  • Cyclamen hederifolium (n): Một loài hoa anh thảo hình tim.
Từ đồng nghĩa
  • Sowbread (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cây hoa anh thảo, do củ của từng được cho lợn ăn.
  • Alpine violet (n): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm môi trường sống.
cyclamen

A pink cyclamen blooms in a terracotta pot on the sunny windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa anh thảo