cyclamen
/'sikləmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa anh thảo: Một loại cây cảnh có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thường được trồng trong nhà, có lá màu xanh đậm nổi bật với các đốm bạc và hoa màu trắng, hồng hoặc đỏ tía với các cánh hoa cong ngược về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She received a pot of beautiful pink cyclamen for her birthday. (Cô ấy nhận được một chậu cây hoa anh thảo màu hồng tuyệt đẹp vào ngày sinh nhật.)
- Cyclamen are popular houseplants during the winter months. (Cây hoa anh thảo là loại cây cảnh trong nhà phổ biến vào những tháng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cyclamen persicum": Tên khoa học của loài hoa anh thảo phổ biến nhất được trồng làm cảnh.
- The florist specializes in Cyclamen persicum varieties. (Người bán hoa chuyên về các giống cây hoa anh thảo Cyclamen persicum.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclamen coum (n): Một loài hoa anh thảo khác, thường nở vào cuối đông.
- Cyclamen hederifolium (n): Một loài hoa anh thảo có lá hình tim.
Từ đồng nghĩa
- Sowbread (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cây hoa anh thảo, do củ của nó từng được cho lợn ăn.
- Alpine violet (n): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm và môi trường sống.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa anh thảo