cyclamen

/'sikləmən/
Học thuật
Thân thiện
cyclamen

Une femme porte une robe cyclamen lors d'une promenade dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây hoa lật (họ báo xuân): Một loại cây cảnh hoa, thường nở vào mùa đông, với những bông hoa cánh cong lên trên màu sắc từ trắng, hồng đến đỏ tía.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu hoa lật: Màu tím đỏ nhạt, giống với màu hoa đặc trưng của cây hoa lật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un beau cyclamen pour décorer la table. (Tôi đã mua một cây hoa lật đẹp để trang trí bàn.)
    • Le cyclamen est une plante d'intérieur populaire en hiver. (Cây hoa lậtmột loại cây trồng trong nhà phổ biến vào mùa đông.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une écharpe cyclamen. ( ấy đeo một chiếc khăn màu hoa lật.)
    • La couleur cyclamen de cette robe est très élégante. (Màu hoa lật của chiếc áo dài này rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de cyclamen": Hoa của cây hoa lật.

    • Les fleurs de cyclamen ont une forme très distinctive. (Những bông hoa lật có một hình dáng rất đặc trưng.)
  • "Teinte cyclamen": Sắc thái màu hoa lật.

    • Le peintre a utilisé une teinte cyclamen pour créer une atmosphère douce. (Họa đã sử dụng một sắc thái màu hoa lật để tạo ra một bầu không khí dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclamen de Perse (n.m): Một giống hoa lật phổ biến.
  • Cyclamen sauvage (n.m): Hoa lật dại.
  • Báo xuân: Tên gọi khác theo họ thực vật của cây hoa lật.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ cây): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "une plante à fleurs d'hiver" (một loại cây hoa mùa đông).
  • Tính từ (chỉ màu): Mauve rougeâtre (màu tím đỏ nhạt), rose violacé (màu hồng tím).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cyclamen". Tuy nhiên, màu sắc của đôi khi được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp mong manh hoặc mùa đông.
    • Son teint avait la pâleur délicate d'un pétale de cyclamen. (Làn da ấy có vẻ tái nhợt tinh tế như một cánh hoa lật.)
cyclamen

Une femme porte une robe cyclamen lors d'une promenade dans le jardin.

{{cyclamen}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa lật (họ báo xuân)
tính từ (không đổi)
  1. () màu hoa lật
    • Robe cyclamen
      áo màu hoa lật (màu tím đỏ nhạt)