cyclane

Học thuật
Thân thiện
cyclane

Un cyclane est une molécule organique représentée par un cycle de carbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xiclan: Một hợp chất hữu cơ mạch vòng no, thuộc nhóm hydrocarbon bão hòa, trong đó các nguyên tử carbon được liên kết với nhau tạo thành một vòng kín. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt là "xiclan".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cyclopropane est le plus simple des cyclanes. (Xiclopropan là xiclan đơn giản nhất.)
    • La formule générale d'un cyclane est CₙH₂ₙ. (Công thức chung của một xiclan là CₙH₂ₙ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ "cyclane" được dùng để chỉ chung cho nhóm hydrocarbon vòng no, tương đương với ankan nhưng cấu trúc mạch vòng.
    • Les propriétés chimiques des cyclanes diffèrent de celles des alcanes à chaîne linéaire. (Các tính chất hóa học của xiclan khác với những tính chất của ankan mạch thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycloalcane (n.m): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "cyclane", cũng có nghĩa là hydrocarbon vòng no.
  • Naphtène (n.m): Trong ngành hóa dầu, thuật ngữ "naphtène" thường được dùng để chỉ các cyclane trong dầu mỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocarbure cyclique saturé: hydrocarbon vòng no.
  • Cycloalcane: xicloankan.
Lưu ý
  • Từ "cyclane" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương được sử dụng phổ biến trong các giáo trình tài liệu chuyên môn"xiclan".
cyclane

Un cyclane est une molécule organique représentée par un cycle de carbone.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xiclan

Từ gần giống