cyclone

/'saikloun/
Học thuật
Thân thiện
cyclone

Un cyclone tropical se forme au-dessus de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khí tượng học) Khí xoáy tụ, xoáy thuận: Một hệ thống thời tiết quy mô lớn, áp suất thấptrung tâm, nơi không khí xoáy vào trong bốc lên cao. Đâythuật ngữ chung cho các cơn bão nhiệt đớimột số khu vực.
    • (Nghĩa rộng) Gió xoáy; bão: Dùng để chỉ chung các hiện tượng gió mạnh, xoáy, sức tàn phá lớn.
    • (Kỹ thuật) Máy xoáy khử bụi: Một thiết bị sử dụng nguyêndòng xoáy để tách bụi hoặc hạt rắn ra khỏi không khí hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cyclone a dévasté les côtes de l'île. (Cơn khí xoáy tụ đã tàn phá bờ biển của hòn đảo.)
    • Les météorologues surveillent la formation d'un cyclone dans l'océan Indien. (Các nhà khí tượng học đang theo dõi sự hình thành của một xoáy thuậnẤn Độ Dương.)
    • Cette usine utilise un cyclone pour épurer ses émissions. (Nhà máy này sử dụng một máy xoáy khử bụi để làm sạch khí thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'œil du cyclone": Mắt bão. Nghĩa đen chỉ vùng tĩnh lặngtrung tâm cơn bão. Nghĩa bóng chỉ sự yên tĩnh tạm thời giữa một tình huống hỗn loạn.
    • Au milieu de la crise, il est resté calme, comme dans l'œil du cyclone. (Giữa cuộc khủng hoảng, anh ấy vẫn bình tĩnh, nhưtrong mắt bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclonique (tính từ): Thuộc về xoáy thuận, tính chất của cơn lốc xoáy.
    • Des vents cycloniques ont soufflé sur la région. (Những cơn gió sức mạnh như bão đã thổi qua khu vực.)
  • Anticyclone (danh từ giống đực): Khí xoáy tán, áp cao. Hệ thống thời tiết áp suất caotrung tâm, nơi không khí tỏa ra ngoài chìm xuống, thường mang lại thời tiết đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thời tiết) Ouragan (bão), typhon (bão/đại phong), tempête (bão tố, giông bão). (Lưu ý: Các từ này sự khác biệt về địa cường độ, nhưng đều chỉ hiện tượng thời tiết cực đoan gió xoáy).
  • (Cho nghĩa kỹ thuật) Séparateur centrifuge (máy tách ly tâm), épurateur d'air (thiết bị lọc không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans un cyclone: Bị cuốn vào một cơn lốc xoáy. Nghĩa bóng: Rơi vào một chuỗi sự kiện hỗn loạn nhanh chóng.
    • Depuis son nouveau poste, il est pris dans un véritable cyclone d'activités. (Kể từ khi nhận chức vụ mới, anh ta bị cuốn vào một cơn lốc công việc thực sự.)
cyclone

Un cyclone tropical se forme au-dessus de l'océan.

danh từ giống đực
  1. (khí tượng) khí xoáy tụ, xoáy thuận
  2. (nghĩa rộng) gió xoáy; bão
  3. (kỹ thuật) máy xoáy khử bụi

Từ gần giống

Từ chứa "cyclone"

Từ có nhắc đến "cyclone"