cycle rickshaw
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe xích lô: Một loại phương tiện giao thông thô sơ, ba bánh, thường được vận hành bằng cách đạp bàn đạp (pedal), dùng để chở khách thuê tiền. Đây là một phương tiện phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took a cycle rickshaw to the market. (Chúng tôi đi xe xích lô đến chợ.)
- The cycle rickshaw driver pedaled slowly through the narrow street. (Người lái xe xích lô đạp chậm rãi qua con phố hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hail a cycle rickshaw": vẫy gọi một chiếc xe xích lô.
- It's easy to hail a cycle rickshaw in the old quarter. (Rất dễ để vẫy gọi một chiếc xe xích lô ở khu phố cổ.)
"cycle rickshaw fare": giá cước xe xích lô.
- Always agree on the cycle rickshaw fare before starting your trip. (Luôn thỏa thuận giá cước xe xích lô trước khi bắt đầu chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedicab (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "cycle rickshaw", chỉ xe ba bánh chở khách dùng sức người đạp.
- Trishaw (n): Tên gọi phổ biến ở một số nước Đông Nam Á (như Singapore, Malaysia) cho cùng loại phương tiện này.
- Rickshaw (n): Xe kéo (thường hai bánh, do người kéo chạy). "Cycle rickshaw" là dạng cải tiến, thay thế sức kéo bằng sức đạp.
Từ đồng nghĩa
- Pedicab: Xe xích lô (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Trishaw: Xe ba bánh (tên gọi theo khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cycle rickshaw")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cycle rickshaw")
Noun
- xe xích lô
- boys who once pulled rickshaws now pedal pedicabsCác chàng trai đẩy xe kéo bây giờ đã đạp xe xích lô