cyclorama

Học thuật
Thân thiện
cyclorama

A museum visitor stands before a large cyclorama depicting a historic landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn vây (sân khấu): Một tấm màn lớn, thường hình bán nguyệt, được treophía sau sân khấu để tạo ra bối cảnh bầu trời hoặc một khung cảnh rộng lớn, liền mạch. giúp tạo ảo giác về không gian vô tận loại bỏ các góc cạnh của sân khấu.
    • Toàn cảnh (nghệ thuật): Một bức tranh toàn cảnh lớn, thường được trưng bày trong một tòa nhà hình trụ, mô tả một cảnh liên tục, tạo cho người xem cảm giác như đang đứng giữa khung cảnh thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stage designer used a blue cyclorama to simulate a clear sky for the outdoor scene. (Nhà thiết kế sân khấu đã sử dụng một màn vây màu xanh để mô phỏng bầu trời trong xanh cho cảnh ngoài trời.)
    • The historical museum features a cyclorama depicting a famous battle. (Bảo tàng lịch sử một bức tranh toàn cảnh mô tả một trận chiến nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To light the cyclorama": Chiếu sáng màn vây.
    • The lighting technician used soft blue and pink lights to create a sunset effect on the cyclorama. (Kỹ thuật viên ánh sáng đã sử dụng đèn màu xanh dương hồng nhẹ để tạo hiệu ứng hoàng hôn trên màn vây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycloramic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một cyclorama (màn vây/toàn cảnh).
    • The cycloramic painting was incredibly immersive. (Bức tranh toàn cảnh tính đắm chìm đáng kinh ngạc.)
  • Panorama (danh từ): Toàn cảnh, thường dùng để chỉ một cái nhìn rộng, bao quát về một cảnh vật. Đây một khái niệm rộng hơn, trong khi "cyclorama" thường cụ thể hơn trong ngữ cảnh sân khấu hoặc nghệ thuật trưng bày.
Từ đồng nghĩa
  • Backdrop (danh từ): Phông nền (sân khấu). Tuy nhiên, "backdrop" thường một tấm vải vẽ cảnh cụ thể, trong khi "cyclorama" thường một bề mặt trơn, liền mạch để chiếu sáng.
  • Panoramic painting (danh từ): Tranh toàn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cyclorama")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyclorama")

cyclorama

A museum visitor stands before a large cyclorama depicting a historic landscape.

Noun
  1. (sân khấu) màn vây

Từ đồng nghĩa