diorama

/,daiə'rɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
diorama

A child builds a small diorama of a forest scene for a school project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh tầm sâu, cảnh tầm sâu: Một mô hình ba chiều thu nhỏ mô tả một cảnh tượng, thường được trưng bày trong một hộp kính hoặc phòng nhỏ với nền vẽ phối cảnh để tạo hiệu ứng chiều sâu chân thực. Đây một tác phẩm nghệ thuật hoặc giáo dục.
    • Mô hình cảnh vật: Một mô hình tĩnh hoặc chuyển động chậm tái hiện một cảnh quan, sự kiện lịch sử, môi trường tự nhiên hoặc câu chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautiful diorama of a rainforest ecosystem. (Bảo tàng một cảnh tầm sâu tuyệt đẹp về hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
    • Students created a diorama depicting a scene from the historical battle. (Học sinh đã tạo ra một mô hình cảnh vật mô tả một cảnh từ trận chiến lịch sử.)
    • The artist specializes in making miniature dioramas of urban life. (Nghệ sĩ này chuyên tạo ra các cảnh tầm sâu thu nhỏ về đời sống đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bảo tàng giáo dục: "diorama" thường được sử dụng như một công cụ trưng bày cố định trong các viện bảo tàng lịch sử tự nhiên, lịch sử hoặc bảo tàng khoa học để tái hiện các môi trường hoặc sự kiện một cách sống động.

    • The natural history museum's diorama of the African savanna is incredibly detailed. (Cảnh tầm sâu về thảo nguyên châu Phi ở bảo tàng lịch sử tự nhiêncùng chi tiết.)
  • Trong nghệ thuật sưu tầm: "diorama" có thể một loại hình nghệ thuật thủ công tỉ mỉ, thường được các nghệ sĩ nhà sưu tầm mô hình đánh giá cao.

    • He collects military dioramas from different historical periods. (Anh ấy sưu tầm các mô hình cảnh vật quân sự từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioramic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của một diorama.
    • The dioramic effect makes the scene look very realistic. (Hiệu ứng cảnh tầm sâu làm cho khung cảnh trông rất chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Miniature scene: cảnh vật thu nhỏ.
  • Scale model: mô hình tỉ lệ.
  • Tableau: cảnh tượng (thường tĩnh, có thể người đóng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diorama")

diorama

A child builds a small diorama of a forest scene for a school project.

danh từ
  1. (hội họa) tranh tầm sâu, cảnh tầm sâu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống