cyclothymic disorder
Học thuậtThân thiện
A person with cyclothymic disorder experiences alternating periods of mild depression and mild elation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn chu kỳ (rối loạn cyclothymic): Một dạng rối loạn tâm trạng đặc trưng bởi sự dao động cảm xúc liên tục giữa các giai đoạn hưng cảm nhẹ và trầm cảm nhẹ. Đây được coi là một dạng rối loạn lưỡng cực nhẹ nhưng kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was diagnosed with cyclothymic disorder in her early twenties. (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn chu kỳ vào đầu những năm hai mươi tuổi.)
- Living with cyclothymic disorder means managing frequent mood swings. (Sống chung với rối loạn chu kỳ có nghĩa là phải kiểm soát những thay đổi tâm trạng thường xuyên.)
- The therapist explained that cyclothymic disorder is less severe than bipolar I disorder. (Chuyên gia trị liệu giải thích rằng rối loạn chu kỳ ít nghiêm trọng hơn so với rối loạn lưỡng cực I.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm thần học và tâm lý học lâm sàng để mô tả một chẩn đoán cụ thể.
- Cyclothymic disorder is listed in the Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (DSM-5). (Rối loạn chu kỳ được liệt kê trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5).)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclothymia (n): Tên gọi khác, ngắn hơn của "cyclothymic disorder".
- Cyclothymia is the older term for this condition. (Cyclothymia là thuật ngữ cũ hơn cho tình trạng này.)
- Cyclothymic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến rối loạn chu kỳ.
- He has cyclothymic tendencies. (Anh ấy có những xu hướng thuộc dạng chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclothymia: Rối loạn cảm xúc chu kỳ.
- Mild bipolar disorder: Rối loạn lưỡng cực thể nhẹ (mô tả chung, không phải tên chẩn đoán chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
A person with cyclothymic disorder experiences alternating periods of mild depression and mild elation.
Noun
- giống cyclic disorder