cylinder block

Học thuật
Thân thiện
cylinder block

The mechanic inspects the cylinder block for damage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối xy-lanh (khối động cơ): phần thân chính của động cơ đốt trong, thường được đúc từ kim loại (như gang) hoặc hợp kim nhôm. chứa các xi lanh, nơi piston di chuyển lên xuống, các đường dẫn để làm mát động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic inspected the cylinder block for cracks. (Người thợ máy kiểm tra khối xy-lanh để tìm vết nứt.)
    • A V8 engine has a cylinder block with eight cylinders. (Động cơ V8 một khối xy-lanh với tám xi lanh.)
    • The engine had to be replaced because the block was cracked. (Máy cần được thay thế khối xi lanh bị nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cracked cylinder block": khối xy-lanh bị nứt. Đây một hư hỏng nghiêm trọng thường yêu cầu sửa chữa lớn hoặc thay thế toàn bộ động cơ.
  • "Cylinder block deck": mặt phẳng trên cùng của khối xy-lanh, nơi lắp ráp nắp máy (cylinder head).
Biến thể từ gần giống
  • Engine block (n): khối động cơ. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "cylinder block".
  • Block (n, viết tắt): trong ngữ cảnh khí ô tô, từ "block" thường được dùng một mình để chỉ "cylinder block".
  • Cylinder head (n): nắp máy/nắp xy-lanh. bộ phận gắn trên đỉnh khối xy-lanh.
Từ đồng nghĩa
  • Engine block: khối động cơ.
cylinder block

The mechanic inspects the cylinder block for damage.

Noun
  1. khối xy-lanh ( phần chính của động cơ được làm từ phép đúc hoặc kim loại hay hợp kim nhôm thường 4, 6 hoặc 8 xi lanh được đặt trong đó để giữ pit-tông.)
    • the engine had to be replaced because the block was cracked
      Máy cần được thay thế khối xi lanh bị nứt

Từ đồng nghĩa