cylindrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ học) Dung tích xi-lanh: Thể tích tổng cộng của tất cả các xi-lanh trong một động cơ đốt trong, thường được tính bằng đơn vị xentimét khối (cm³) hoặc lít (L). Đây là một thông số kỹ thuật quan trọng để đánh giá công suất tiềm năng của động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cylindrée de cette moto est de 500 cm³. (Dung tích xi-lanh của chiếc xe máy này là 500 cm³.)
- Les voitures de grande cylindrée consomment généralement plus de carburant. (Những chiếc ô tô có dung tích xi-lanh lớn thường tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.)
- La taxe peut dépendre de la cylindrée du véhicule. (Thuế có thể phụ thuộc vào dung tích xi-lanh của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une cylindrée importante/faible": Một dung tích xi-lanh lớn/nhỏ.
- Il préfère les moteurs de faible cylindrée pour la ville. (Anh ấy thích những động cơ có dung tích xi-lanh nhỏ để sử dụng trong thành phố.)
"Catégorie par cylindrée": Phân loại theo dung tích xi-lanh.
- Les permis de conduire sont souvent divisés en catégories par cylindrée. (Giấy phép lái xe thường được chia thành các hạng theo dung tích xi-lanh.)
Biến thể và từ gần giống
Cylindre (danh từ giống đực): Xi-lanh (bộ phận của động cơ).
- Un moteur à quatre cylindres. (Một động cơ bốn xi-lanh.)
Cylindré (tính từ): Có xi-lanh, được mô tả bởi dung tích xi-lanh.
- Un moteur fortement cylindré. (Một động cơ có dung tích xi-lanh lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Capacité (danh từ giống cái): Dung tích, sức chứa (trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng thay thế một cách tổng quát).
- Volume (danh từ giống đực): Thể tích (thường dùng trong các tính toán kỹ thuật liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cylindrée' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cylindrée'.)
danh từ giống cái
- (cơ học) dung tích xilanh