cylindre

Học thuật
Thân thiện
cylindre

Un enfant fait rouler un cylindre en bois sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Hình trụ: Một hình khối trong hình học hai đáyhai hình tròn bằng nhau song song, với mặt xung quanhmột mặt trụ.
    • (Cơ học) Xi lanh: Một bộ phận hình ống trong động cơ, nơi piston chuyển động để tạo ra năng lượng.
    • (Kỹ thuật) Trục cán: Một bộ phận hình trụ dùng trong các máy cán kim loại.
    • Trục lăn: Một thiết bị hình trụ nặng dùng để lăn nén chặt bề mặt đường hoặc đất.
    • Trụ, ống; trục: Vật thể hoặc bộ phận hình dạng trụ nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En géométrie, un cylindre a deux bases circulaires. (Trong hình học, một hình trụ hai đáy hình tròn.)
    • Le cylindre de ce moteur est endommagé. (Xi lanh của động cơ này bị hỏng.)
    • Ils utilisent un gros cylindre pour aplanir la route. (Họ sử dụng một trục lăn lớn để san bằng mặt đường.)
    • Cette colonne est un cylindre de marbre. (Cây cột nàymột trụ bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cylindre urinaire" (Y học): Trụ niệu - những cấu trúc hình trụ nhỏ, đôi khi được tìm thấy trong nước tiểu khi phân tích, có thể chỉ dấu một số bệnhvề thận.

    • La présence de cylindres urinaires peut indiquer une maladie rénale. (Sự hiện diện của trụ niệu có thể chỉ ra một bệnh về thận.)
  • "Cylindre central" (Thực vật học): Trụ giữa - phần trung tâm của thân hoặc rễ cây, bao gồm tủy các mạch.

    • Le cylindre central de la tige transporte l'eau et les nutriments. (Trụ giữa của thân vận chuyển nước chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindrée (n.f): Dung tích xi lanh, thường dùng để chỉ công suất động cơ.

    • Une voiture avec une grande cylindrée. (Một chiếc xe dung tích xi lanh lớn.)
  • Cylindrique (adj): hình trụ, dạng hình trụ.

    • Une bouteille cylindrique. (Một chai hình trụ.)
  • Cylindrage (n.m): Hành động lăn bằng trục lăn; sự cán.

    • Le cylindrage de la chaussée. (Việc lăn mặt đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouleau: Con lăn, trục lăn (nghĩa gần với "trục lăn").
  • Tube: Ống, ống trụ (nghĩa gần với "ống").
  • Piston (trong ngữ cảnh động cơ): Tuy không cùng nghĩa, nhưng thường đi đôi với "cylindre" (xi lanh - piston).
Các cụm từ liên quan
  • Bloc-cylindres (n.m): Khối xi lanh, thân máy.

    • Le bloc-cylindres est une pièce maitresse du moteur. (Khối xi lanhmột bộ phận chủ chốt của động cơ.)
  • Cylindre de serrure: Trụ ổ khóa, chốt khóa.

    • Il faut changer le cylindre de la serrure. (Cần phải thay trụ ổ khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bête comme un cylindre: (Thành ngữ, ít dùng) Ngu ngốc, đần độn.
    • Il ne comprend rien, il est bête comme un cylindre. (Hắn chẳng hiểu cả, thật là ngu ngốc.)
cylindre

Un enfant fait rouler un cylindre en bois sur le sol.

danh từ giống đực
  1. (toán học) hình trụ
  2. (cơ học) xilanh
  3. (kỹ thuật) trục cán
  4. trục lăn (để lăn đường)
  5. trụ, ống; trục
    • Cylindres urinaires
      (y học) trụ niệu
    • Cylindre central
      (thực vật học) trụ giữa

Từ gần giống

Từ chứa "cylindre"

Từ có nhắc đến "cylindre"