cylindrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lăn, sự đầm lăn: Hành động sử dụng một con lăn nặng (thường là máy) để nén chặt, san bằng hoặc làm phẳng một bề mặt, đặc biệt trong xây dựng đường sá hoặc công trình.
- Sự cán (qua trục cán): Quá trình gia công kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách cho chúng đi qua giữa các trục cán để thay đổi độ dày, hình dạng hoặc tạo hoa văn bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cylindrage de la route a duré toute la journée. (Việc đầm lăn con đường đã kéo dài suốt cả ngày.)
- Le cylindrage de l'acier améliore sa résistance. (Việc cán thép làm cải thiện độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cylindrage à froid": Sự cán nguội (gia công kim loại ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ kết tinh lại của nó).
- Le cylindrage à froid produit des tôles plus fines et plus dures. (Cán nguội tạo ra các tấm kim loại mỏng hơn và cứng hơn.)
"Cylindrage final": Sự đầm lăn cuối cùng, công đoạn hoàn thiện bề mặt.
- Le cylindrage final assure la planéité parfaite de la chaussée. (Lần lăn cuối cùng đảm bảo độ bằng phẳng hoàn hảo của mặt đường.)
Biến thể và từ gần giống
Cylindre (danh từ giống đực): Trục lăn, con lăn, xi-lanh.
- Le cylindre du compacteur est très lourd. (Con lăn của máy đầm rất nặng.)
Cylindrer (động từ): Lăn, đầm lăn; cán.
- Il faut cylindrer cette surface de béton. (Cần phải lăn bề mặt bê tông này.)
Từ đồng nghĩa
- Compactage (danh từ giống đực): Sự nén chặt, sự đầm.
- Laminage (danh từ giống đực): Sự cán (kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "cylindrage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cylindrer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cylindrage".)
danh từ giống đực
- sự lăn, sự đầm lăn
- Cylindrage du macadamsự lăn đá giăm (để làm một đường)
- sự cán (qua trục cán)