cylindrique

Học thuật
Thân thiện
cylindrique

Un enfant fait rouler un objet cylindrique sur une table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình trụ, hình ống: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng dạng của một hình trụ, tức là hai đáyhai hình tròn bằng nhau song song, được nối bởi một mặt cong.
    • Thuộc về hình trụ: Liên quan đến đặc tính hoặc hình dạng của một hình trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une bouteille cylindrique. (Một chai hình trụ.)
    • La forme cylindrique de cette colonne est typique de l'architecture classique. (Hình dạng trụ của cột nàyđiển hình của kiến trúc cổ điển.)
    • Un réservoir d'essence cylindrique. (Một bình xăng hình trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surface cylindrique": Mặt trụ. Đâymột thuật ngữ hình học chỉ bề mặt được tạo thành bởi tập hợp các đường thẳng song song (đường sinh) di chuyển dọc theo một đường cong cho trước (đường chuẩn).
    • La surface cylindrique peut être droite ou oblique. (Mặt trụ có thểmặt trụ thẳng hoặc mặt trụ xiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cylindre (danh từ): Hình trụ, mặt trụ, xi lanh (trong động cơ).
  • Cylindrée (danh từ giống cái): Dung tích xi lanh (của động cơ).
  • Cylindriquement (phó từ): Một cách hình trụ, theo dạng hình trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Tubulaire: hình ống (nhấn mạnh đến cấu trúc rỗng bên trong như một cái ống).
  • En forme de tube: hình dạng như một cái ống.
Từ trái nghĩa
  • Sphérique: hình cầu.
  • Cubique: hình khối lập phương.
  • Pyramidal: hình chóp.
cylindrique

Un enfant fait rouler un objet cylindrique sur une table.

tính từ
  1. xem cylindre 1
    • Surface cylindrique
      mặt trụ

Từ gần giống

Từ chứa "cylindrique"

Từ có nhắc đến "cylindrique"