cymbalum

Học thuật
Thân thiện
cymbalum

Le musicien joue une mélodie sur le cymbalum.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn ximbalum: Một nhạc cụ dây, hình dạng giống đàn tam thập lục, được chơi bằng cách dùng hai chiếc dùi nhỏ lên các dây đàn. một nhạc cụ đặc trưng trong âm nhạc dân gian của một số vùngTrung Đông Âu, đặc biệt là Hungary Romania.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musicien joue une mélodie tzigane au cymbalum. (Người nhạc công chơi một giai điệu dân gian Di-gan trên đàn ximbalum.)
    • Le son du cymbalum est très clair et résonnant. (Âm thanh của đàn ximbalum rất trong trẻo vang vọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cymbaliste (danh từ): Người chơi đàn ximbalum.
    • Un cymbaliste renommé se produira en concert ce soir. (Một nghệ sĩ chơi đàn ximbalum nổi tiếng sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tympanon (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một nhạc cụ.
cymbalum

Le musicien joue une mélodie sur le cymbalum.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn ximbalum

Từ gần giống