cymbalum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn ximbalum: Một nhạc cụ dây, có hình dạng giống đàn tam thập lục, được chơi bằng cách dùng hai chiếc dùi nhỏ gõ lên các dây đàn. Nó là một nhạc cụ đặc trưng trong âm nhạc dân gian của một số vùng ở Trung và Đông Âu, đặc biệt là Hungary và Romania.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musicien joue une mélodie tzigane au cymbalum. (Người nhạc công chơi một giai điệu dân gian Di-gan trên đàn ximbalum.)
- Le son du cymbalum est très clair et résonnant. (Âm thanh của đàn ximbalum rất trong trẻo và vang vọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Cymbaliste (danh từ): Người chơi đàn ximbalum.
- Un cymbaliste renommé se produira en concert ce soir. (Một nghệ sĩ chơi đàn ximbalum nổi tiếng sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Tympanon (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một nhạc cụ.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn ximbalum